Uganda Division 220:00 ngày 01/06/2025
Gadafi FC
2 - 0

Arua Hill SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gadafi FCChỉ sốArua Hill SC
58Chỉ số 2542
197Chỉ số 23143
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
10Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
128Chỉ số 2463
13Chỉ số 227
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arua Hill SC1 - 2
Arua Hill SC0 - 1
Arua Hill SC2 - 1
Arua Hill SC
Arua Hill SC1 - 1
Arua Hill SC
Arua Hill SC
Arua Hill SC2 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gadafi FC
Busoga United FC3 - 1
Ntugasaze
Buhimba
Onduparaka FC
FC Calvary0 - 0
Airtel Kitara FC
Kiyinda Boys
Kigezi Homeboys FC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Bushenyi Veterans FC1 - 3Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arua Hill SC
Arua Hill SC1 - 0
Ntugasaze
Arua Hill SC0 - 0
Buhimba
Paidha Black Angels FC0 - 0
Arua Hill SC
Arua Hill SC1 - 0
Onduparaka FC
Arua Hill SC2 - 1
Kiyinda Boys
Arua Hill SC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Kigezi Homeboys FC3 - 0
Arua Hill SC
Kataka FC3 - 0
Arua Hill SC
Arua Hill SC1 - 1
Blacks Power FC
Arua Hill SC0 - 0
Booma FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gadafi FC
#12#20#30#42#56#60#70
Arua Hill SC
#10#20#30#41#50#60#70
Malaba youth Football