Russian First League19:00 ngày 05/09/2026

FK Chelyabinsk
0 - 1

Spartak Kostroma
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ChelyabinskChỉ sốSpartak Kostroma
3Chỉ số 220
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 23
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
147Chỉ số 2373
5Chỉ số 35
79Chỉ số 2443
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Chelyabinsk
Sơ đồ 3-4-1-2932115271877557010297
Đội hình xuất phát

I.Tuseev#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Berdnikov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kochiev#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.l.Gribakin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Georgiy·Borisov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Levin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Gadzhimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Matvey·Urvantsev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Safronov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Safronov#23

I.Safronov#72

I.Safronov#74

I.Safronov#99

I.Safronov#1

I.Safronov#6

I.Safronov#17

I.Safronov#31

I.Safronov#33

I.Safronov#24
Spartak Kostroma
Sơ đồ 3-4-2-168217269221817901013
Đội hình xuất phát

M.Gaydash#68 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bugarin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Malyarov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Tarasov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Chursin#69 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nemchenko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Kamilov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kaptilovich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kalmykov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Karaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

ilia rubtsov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ilia rubtsov#70

ilia rubtsov#47

ilia rubtsov#50

ilia rubtsov#66

ilia rubtsov#82

ilia rubtsov#96

ilia rubtsov#6

ilia rubtsov#73

ilia rubtsov#11

ilia rubtsov#8

ilia rubtsov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | Veles Moscow | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 3 | FC Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 14 | FC Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | FK Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Chelyabinsk3 - 3
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma2 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 5
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma3 - 1
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma0 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 1
Spartak KostromaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
FC Sochi2 - 1
FK Chelyabinsk
FC Leningradets1 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 4
Torpedo Moscow
Rotor Volgograd4 - 1
FK Chelyabinsk
Volga Ulyanovsk0 - 2
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
Veles Moscow1 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 1
SKA Khabarovsk
FK Chelyabinsk2 - 2
Torpedo Miass
Ural Yekaterinburg1 - 1
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Kostroma
Spartak Kostroma1 - 0
Rotor Volgograd
Torpedo Moscow3 - 0
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma1 - 1
FC Ufa
SKA Khabarovsk1 - 3
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma2 - 2
Yenisey Krasnoyarsk
Tekstilshchik Ivanovo0 - 0
Spartak Kostroma
FC Sochi0 - 2
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma3 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Lokomotiv Moscow2 - 0
Spartak Kostroma
Spartak Moscow1 - 0
Spartak KostromaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Chelyabinsk
#10#20#30#45#58#60#70
Spartak Kostroma
#11#21#30#44#53#60#70
Shinnik Yaroslavl
Neftekhimik Nizhnekamsk
Arsenal Tula