Russian First League22:00 ngày 30/08/2026

FC Sochi
2 - 1

FK Chelyabinsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốFK Chelyabinsk
48Chỉ số 2435
71Chỉ số 2375
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
4Chỉ số 227
1Chỉ số 81
5Chỉ số 21
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 3-4-1-2354433322528178117
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Stojic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kozhemyakin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Osipov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Makarchuk#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Ignatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Meleshin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sheydaev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sheydaev#60

R.Sheydaev#97

R.Sheydaev#85

R.Sheydaev#27

R.Sheydaev#18

R.Sheydaev#66
R.Sheydaev#39

R.Sheydaev#59

R.Sheydaev#6

R.Sheydaev#29

R.Sheydaev#9

R.Sheydaev#13
FK Chelyabinsk
Sơ đồ 4-4-2934415192170181077747
Đội hình xuất phát

I.Tuseev#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Rusyaev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kochiev#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Baytukov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Berdnikov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Levin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Gadzhimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Kacorri#74 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Safronov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Safronov#72

I.Safronov#55

I.Safronov#24

I.Safronov#99

I.Safronov#1

I.Safronov#17

I.Safronov#31

I.Safronov#33

I.Safronov#23

I.Safronov#29

I.Safronov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | Veles Moscow | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 3 | FC Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 14 | FC Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | FK Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
KAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 3
FC Sochi
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 2
FC Sochi
FC Sochi1 - 0
Volga Ulyanovsk
Torpedo Moscow1 - 2
FC Sochi
FC Leningradets2 - 1
FC Sochi
FC Sochi5 - 0
Arsenal Tula
FC Sochi0 - 2
Spartak Kostroma
Dynamo Makhachkala3 - 1
FC Sochi
Shinnik Yaroslavl2 - 2
FC Sochi
FC Sochi0 - 3
Torpedo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
FC Leningradets1 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 4
Torpedo Moscow
Rotor Volgograd4 - 1
FK Chelyabinsk
Volga Ulyanovsk0 - 2
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
Veles Moscow1 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 1
SKA Khabarovsk
FK Chelyabinsk2 - 2
Torpedo Miass
Ural Yekaterinburg1 - 1
FK Chelyabinsk
Ural Yekaterinburg3 - 0
FK ChelyabinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#12#20#30#43#55#60#70
FK Chelyabinsk
#11#20#30#45#51#60#70
FC Ufa
Yenisey Krasnoyarsk
Tekstilshchik Ivanovo