Kazakhstan Premier League22:00 ngày 30/08/2026

FK Atyrau
2 - 3

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AtyrauChỉ sốFC Astana
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2376
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 215
2Chỉ số 32
65Chỉ số 2442
20Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Atyrau
Sơ đồ 4-1-4-11278711715442089014
Đội hình xuất phát

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

y.tkachenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Khvalko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Prce#71 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Ofori#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Maksimovic#44 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A. Boranshiev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Stanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Pantelic#90 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
konstantin dorofeev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

konstantin dorofeev#25
konstantin dorofeev#0

konstantin dorofeev#18

konstantin dorofeev#35

konstantin dorofeev#23

konstantin dorofeev#11

konstantin dorofeev#5

konstantin dorofeev#7
konstantin dorofeev#21

konstantin dorofeev#27
konstantin dorofeev#47

konstantin dorofeev#9
FC Astana
Sơ đồ 4-3-37423511978108172
Đội hình xuất phát

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Karaman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Basmanov#72 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
S.Basmanov#4

S.Basmanov#47

S.Basmanov#20

S.Basmanov#15

S.Basmanov#29

S.Basmanov#93

S.Basmanov#99

S.Basmanov#6

S.Basmanov#17

S.Basmanov#21

S.Basmanov#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FC Astana3 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 0
FC Astana
FC Astana0 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
FC Astana
FC Astana5 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 0
FC Astana
FK Atyrau0 - 2
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
FK Atyrau0 - 2
Okzhetpes
FK Atyrau1 - 1
FK Aktobe Lento
FK Atyrau1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai1 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 3
FC Kairat Almaty
FK Atyrau1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 0
FK Atyrau
FK Yelimay Semey1 - 2
FK Atyrau
FC Kairat Almaty1 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 1
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Astana
FC Astana2 - 1
Okzhetpes
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
FC Astana4 - 1
Altay FK
FC Astana1 - 2
FC Dinamo City
FC Astana3 - 2
FK Aktobe Lento
FC Dinamo City0 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 0
Zhenis
Zhenis2 - 2
FC Astana
FK Aktobe Lento2 - 0
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Atyrau
#12#20#30#42#57#60#70
FC Astana
#13#22#30#42#53#60#70
Irtysh Pavlodar
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda