Kazakhstan Premier League20:00 ngày 09/08/2026

FC Astana
2 - 1

Okzhetpes
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốOkzhetpes
94Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 26
1Chỉ số 33
90Chỉ số 2450
6Chỉ số 211
11Chỉ số 2211
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Astana
Sơ đồ 4-3-37423511978108172
Đội hình xuất phát

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Karaman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Basmanov#72 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
S.Basmanov#4

S.Basmanov#45

S.Basmanov#21

S.Basmanov#17

S.Basmanov#6

S.Basmanov#99

S.Basmanov#93

S.Basmanov#29

S.Basmanov#15

S.Basmanov#47

S.Basmanov#20

S.Basmanov#77
Okzhetpes
Sơ đồ 3-4-322635314925476198
Đội hình xuất phát

M.Lobantsev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kuzmichev#63 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

assunpcao leo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
boris lototskyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Mukanov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Borodin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Marcinho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Vasiljev#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Zhansultan mukhametkhanov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

O.Omirtayev#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Nurgaini·Buribayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Nurgaini·Buribayev#20

Nurgaini·Buribayev#91

Nurgaini·Buribayev#4

Nurgaini·Buribayev#11

Nurgaini·Buribayev#2

Nurgaini·Buribayev#7

Nurgaini·Buribayev#17
Nurgaini·Buribayev#77

Nurgaini·Buribayev#67

Nurgaini·Buribayev#1

Nurgaini·Buribayev#10

Nurgaini·Buribayev#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Okzhetpes1 - 0
FC Astana
Okzhetpes1 - 2
FC Astana
FC Astana5 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 1
FC Astana
FC Astana5 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 0
FC Astana
Okzhetpes1 - 5
FC Astana
FC Astana2 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 1
FC Astana
Okzhetpes1 - 1
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
FC Astana4 - 1
Altay FK
FC Astana1 - 2
FC Dinamo City
FC Astana3 - 2
FK Aktobe Lento
FC Dinamo City0 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 0
Zhenis
Zhenis2 - 2
FC Astana
FK Aktobe Lento2 - 0
FC Astana
FC Astana2 - 0
Irtysh Pavlodar
Altay FK1 - 1
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Okzhetpes
Okzhetpes4 - 1
Altay FK
FK Aktobe Lento2 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai3 - 1
Okzhetpes
FC Kairat Almaty5 - 0
Okzhetpes
FC Kairat Almaty3 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
Tobol Kostanai
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 2
FK Aktobe Lento
Altay FK0 - 1
OkzhetpesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#12#22#30#41#59#60#70
Okzhetpes
#11#21#30#43#56#60#70
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Yelimay Semey
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau
FK Kaspyi Aktau