Romanian Cup01:00 ngày 02/09/2026

FC Universitatea Cluj
1 - 0

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốPetrolul Ploiesti
105Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
59Chỉ số 2468
3Chỉ số 225
3Chỉ số 212
1Chỉ số 32
1Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
126229871277252911
Đội hình xuất phát

stefan lefter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chintes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Poulolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Simion#98 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Drammeh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adams friday#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gheorghiță#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Aliev#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mendy#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stefanescu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Stefanescu#10

M.Stefanescu#23

M.Stefanescu#27

M.Stefanescu#26

M.Stefanescu#17

M.Stefanescu#19

M.Stefanescu#93

M.Stefanescu#24

M.Stefanescu#21

M.Stefanescu#94

M.Stefanescu#59
M.Stefanescu#96
Petrolul Ploiesti
38661829424809982198
Đội hình xuất phát

L.Zima#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ludewig#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Adam Zaian#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ionita#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ola#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Albornoz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Paraschiv#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.jerdea#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

r.jerdea#22

r.jerdea#19
r.jerdea#1

r.jerdea#9

r.jerdea#40

r.jerdea#71
r.jerdea#30

r.jerdea#20

r.jerdea#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASU Politehnica Timișoara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | FC UT Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Corvinul Hunedoara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Minerul Lupeni | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Concordia Chiajna | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | AFC Progresul Spartac Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bihor Oradea | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | ASC Corona Brasov | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | A.C.F. Gloria Bistrita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Voluntari | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Dinamo 1948 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Sporting Liesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Bacau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Chindia Targoviste | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj2 - 3
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj4 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC Universitatea Cluj
Petrolul Ploiesti0 - 2
FC Universitatea Cluj
Petrolul Ploiesti2 - 0
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 3
Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 19482 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC UT Arad
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Botosani
Brann3 - 1
FC Universitatea Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 2
Brann
FC Universitatea Cluj2 - 1
Farul Constanta
FC Universitatea Cluj0 - 0
Dynamo Kyiv
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj2 - 3
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 2
FC Rapid 1923
Scolar Resita2 - 2
Petrolul Ploiesti
FC Voluntari1 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova4 - 0
Petrolul Ploiesti
Arges1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Dinamo 1948
Petrolul Ploiesti2 - 2
Chindia Targoviste
Petrolul Ploiesti1 - 1
FCM Targu MuresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#11#20#31#41#57#60#70
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#42#56#60#70
ASU Politehnica Timișoara
Corvinul Hunedoara
Minerul Lupeni
Concordia Chiajna
CFR Cluj
AFC Progresul Spartac Bucuresti
FC Bihor Oradea
ASC Corona Brasov
Fotbal Club FCSB
A.C.F. Gloria Bistrita
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sporting Liesti
FC Bacau