Romanian Super Liga01:30 ngày 23/08/2026

FC Dinamo 1948
2 - 1

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốFC Universitatea Cluj
60Chỉ số 23118
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 40
5Chỉ số 24
5Chỉ số 35
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2211
32Chỉ số 2464
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-4-236204415317729901079
Đội hình xuất phát

A.Bellaarouch#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Irimia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pascual#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Armstrong#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Soro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Andrei marginean#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Karamoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Karamoko#99

M.Karamoko#30

M.Karamoko#18

M.Karamoko#5

M.Karamoko#26

M.Karamoko#6
M.Karamoko#23

M.Karamoko#73
M.Karamoko#19

M.Karamoko#66

M.Karamoko#21

M.Karamoko#22
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-1124682794719183325
Đội hình xuất phát

stefan lefter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Codrea#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Drammeh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Macalou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Pinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Stanojev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Aliev#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Aliev#59

A.Aliev#98

A.Aliev#22
A.Aliev#96

A.Aliev#10

A.Aliev#21

A.Aliev#46

A.Aliev#17

A.Aliev#23

A.Aliev#2

A.Aliev#26

A.Aliev#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19481 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 4
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Universitatea Cluj3 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Rapid 19230 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 0
FC Voluntari
FC Otelul Galati1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19485 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 3
Farul Constanta
FC Dinamo 19481 - 0
Lindab Stefanesti
LKS Lodz0 - 4
FC Dinamo 1948
Motor Lublin3 - 1
FC Dinamo 1948
Gornik Leczna1 - 2
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC UT Arad
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Botosani
Brann3 - 1
FC Universitatea Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 2
Brann
FC Universitatea Cluj2 - 1
Farul Constanta
FC Universitatea Cluj0 - 0
Dynamo Kyiv
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Universitatea Cluj
Dynamo Kyiv0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 3
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#12#21#31#45#55#60#70
FC Universitatea Cluj
#11#20#30#45#54#60#70
Fotbal Club FCSB
Arges
Corvinul Hunedoara
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc