Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Karpaty Lviv vs FC Shakhtar Donetsk

FC Karpaty Lviv vs FC Shakhtar Donetsk

Theo dõi thông tin giải đấu FC Karpaty Lviv vs FC Shakhtar Donetsk diễn ra lúc 22:00 ngày 05/09/2026 tại Jd88.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 05/09/2026
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

1 - 2
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu05/09/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4569661
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Karpaty LvivChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
52Chỉ số 2358
33Chỉ số 2440
5Chỉ số 23
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Karpaty Lviv

Sơ đồ 4-1-4-1
114447731070871731

Đội hình xuất phát

D.Marchenko
D.Marchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Calero
I.Calero#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Baboglo
V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Pedroso
J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Moukhliss
M.Moukhliss#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
X.Alkain
X.Alkain#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Chachua
A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
F.Vieira
F.Vieira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
R.Vantukh
R.Vantukh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Rusyn
N.Rusyn#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

N.Rusyn
N.Rusyn#5
N.Rusyn#56
N.Rusyn
N.Rusyn#36
N.Rusyn
N.Rusyn#9
N.Rusyn#28
N.Rusyn
N.Rusyn#77
N.Rusyn
N.Rusyn#19
N.Rusyn
N.Rusyn#21
N.Rusyn
N.Rusyn#20
N.Rusyn
N.Rusyn#55
N.Rusyn
N.Rusyn#11
N.Rusyn
N.Rusyn#80

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
31205221329302761149

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Karavaev
O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Henrique
P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Nazaryna
E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Alisson
Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Ocheretko
O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Gomes
M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Newerton
Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Meirelles
L.Meirelles#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Meirelles
L.Meirelles#77
L.Meirelles
L.Meirelles#25
L.Meirelles
L.Meirelles#17
L.Meirelles
L.Meirelles#24
L.Meirelles
L.Meirelles#68
L.Meirelles
L.Meirelles#2
L.Meirelles
L.Meirelles#9
L.Meirelles
L.Meirelles#48
L.Meirelles
L.Meirelles#18
L.Meirelles
L.Meirelles#8
L.Meirelles
L.Meirelles#37
L.Meirelles
L.Meirelles#14
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362141 · Home #10265 · Away #13490 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362016 · Home #13490 · Away #10265 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163135 · Home #13490 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk5 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163018 · Home #10265 · Away #13490 · Status #8 · H [5, 4, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4099685 · Home #13490 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #2688493 · Home #13490 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #2688430 · Home #10265 · Away #13490 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk5 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #2507982 · Home #10265 · Away #13490 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 6FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #2507915 · Home #13490 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [6, 5, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #2217281 · Home #13490 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv

FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4569654 · Home #61875 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4610216 · Home #13490 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4569644 · Home #13490 · Away #21368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4569635 · Home #13490 · Away #45831 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
KryvbasKryvbas1 - 4FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4569619 · Home #10802 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 0VeresVeres
Match #4598872 · Home #13490 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv5 - 1VeresVeres
Match #4595854 · Home #13490 · Away #22593 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv4 - 0FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar
Match #4589763 · Home #13490 · Away #14717 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
NK Lokomotiva ZagrebNK Lokomotiva Zagreb0 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4586037 · Home #17664 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum0 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4579898 · Home #35945 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4569656 · Home #10265 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4569643 · Home #41459 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4569631 · Home #57923 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk5 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4569621 · Home #10265 · Away #76412 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
BursasporBursaspor0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4594467 · Home #11199 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 0Al Ula FCAl Ula FC
Match #4596322 · Home #10265 · Away #85696 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HNK GoricaHNK Gorica0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4591123 · Home #13588 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Slaven BelupoSlaven Belupo2 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4591025 · Home #11839 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
RudesRudes0 - 5FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4590947 · Home #31012 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362245 · Home #10265 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Karpaty Lviv
#11#21#30#41#55#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#12#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K