Ukrainian Premier League22:00 ngày 05/09/2026

FC Karpaty Lviv
1 - 2

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Karpaty LvivChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
52Chỉ số 2358
33Chỉ số 2440
5Chỉ số 23
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-1114447731070871731
Đội hình xuất phát

D.Marchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Calero#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Moukhliss#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

X.Alkain#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Vieira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Vantukh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Rusyn#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Rusyn#5
N.Rusyn#56

N.Rusyn#36

N.Rusyn#9
N.Rusyn#28

N.Rusyn#77

N.Rusyn#19

N.Rusyn#21

N.Rusyn#20

N.Rusyn#55

N.Rusyn#11

N.Rusyn#80
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-131205221329302761149
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Meirelles#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Meirelles#77

L.Meirelles#25

L.Meirelles#17

L.Meirelles#24

L.Meirelles#68

L.Meirelles#2

L.Meirelles#9

L.Meirelles#48

L.Meirelles#18

L.Meirelles#8

L.Meirelles#37

L.Meirelles#14
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv3 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk5 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Shakhtar Donetsk5 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 6
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 3
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
FC Livyi Bereh1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 0
Obolon Kyiv
FC Karpaty Lviv3 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Karpaty Lviv3 - 0
LNZ Cherkasy
Kryvbas1 - 4
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 0
Veres
FC Karpaty Lviv5 - 1
Veres
FC Karpaty Lviv4 - 0
FK Zeljeznicar
NK Lokomotiva Zagreb0 - 0
FC Karpaty Lviv
ASK Bravo Publikum0 - 1
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 2
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk5 - 1
Kudrivka
Bursaspor0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Al Ula FC
HNK Gorica0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Slaven Belupo2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Rudes0 - 5
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
Kolos KovalivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Karpaty Lviv
#11#21#30#41#55#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#12#21#30#43#53#60#70