Ukrainian Premier League19:30 ngày 16/08/2026

Metalist 1925 Kharkiv
0 - 1

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 KharkivChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
92Chỉ số 2375
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
11Chỉ số 224
6Chỉ số 23
5Chỉ số 214
45Chỉ số 2555
58Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalist 1925 Kharkiv
Sơ đồ 4-4-21271831241458291098
Đội hình xuất phát

H.Yermakov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gadzhiev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

O.Yatsyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

ArtemHennadiiovych·Smoliakov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Itodo#77

P.Itodo#37

P.Itodo#88
P.Itodo#85

P.Itodo#7

P.Itodo#19

P.Itodo#23

P.Itodo#6

P.Itodo#25

P.Itodo#11

P.Itodo#9

P.Itodo#30
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-131175221329302714119
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Isaque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nogueira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Nogueira#37

E.Nogueira#68

E.Nogueira#18

E.Nogueira#16

E.Nogueira#21

E.Nogueira#71

E.Nogueira#20

E.Nogueira#77

E.Nogueira#49

E.Nogueira#45

E.Nogueira#24

E.Nogueira#48
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv0 - 7
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Polissya Zhytomyr3 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
FC Livyi Bereh2 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Veres
Metalist 1925 Kharkiv0 - 2
Schalke 04
Metalist 1925 Kharkiv1 - 2
Fagiano Okayama
Metalist 1925 Kharkiv3 - 3
FC Hradec Králové
FK Jablonec1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Wolfsberger AC3 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Red Bull Salzburg4 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 2
Young BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk5 - 1
Kudrivka
Bursaspor0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Al Ula FC
HNK Gorica0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Slaven Belupo2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Rudes0 - 5
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
Kolos Kovalivka
Kryvbas2 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Obolon KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv
#10#20#30#41#56#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#11#21#30#41#53#60#70