Kazakhstan Premier League21:00 ngày 09/09/2026

FC Kairat Almaty
3 - 0

Zhenis
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kairat AlmatyChỉ sốZhenis
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
8Chỉ số 226
25Chỉ số 2434
2Chỉ số 32
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
52Chỉ số 2371
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zhenis1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 1
Zhenis
Zhenis1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
Zhenis
Zhenis2 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 1
Zhenis
Zhenis0 - 2
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FK Kaspyi Aktau0 - 3
FC Kairat Almaty
FK Yelimay Semey0 - 2
FC Kairat Almaty
Anderlecht3 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 3
Anderlecht
FC Kairat Almaty3 - 1
Ulytau Zhezkazgan
FC Kairat Almaty0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
Omonia Nicosia FC
FC Kairat Almaty2 - 1
Ordabasy
Omonia Nicosia FC1 - 0
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
FK Aktobe Lento1 - 0
Zhenis
Zhenis1 - 0
Altay FK
Zhenis3 - 2
Kaisar Kyzylorda
Zhenis4 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Zhenis0 - 0
FK Yelimay Semey
Kaisar Kyzylorda3 - 1
Zhenis
FK Kaspyi Aktau3 - 2
Zhenis
Zhenis1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Irtysh Pavlodar0 - 1
Zhenis
FC Astana1 - 0
ZhenisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kairat Almaty
#13#21#30#42#53#60#70
Zhenis
#10#20#30#42#52#60#70
Kyzylzhar Petropavlovsk
Okzhetpes
FK Atyrau
Tobol Kostanai