Kazakhstan Premier League20:00 ngày 05/09/2026

FK Aktobe Lento
1 - 0

Zhenis
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Aktobe LentoChỉ sốZhenis
86Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
9Chỉ số 221
46Chỉ số 2430
2Chỉ số 35
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Aktobe Lento
Sơ đồ 4-4-216312313121420219177
Đội hình xuất phát

A.Zarutskiy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Adilkhan Tanzharikov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Erlanov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Miangue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Topalov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pastoriza#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Zhukov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Álvarez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ojo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nani#17 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Sosah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sosah#6

D.Sosah#95

D.Sosah#27

D.Sosah#29

D.Sosah#83

D.Sosah#4

D.Sosah#22

D.Sosah#11

D.Sosah#57
Zhenis
Sơ đồ 4-3-34145631311729141910
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bystrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Tevzadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Filipović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Zharynbetov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
adilio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Imnadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Imnadze#3
L.Imnadze#16
L.Imnadze#98

L.Imnadze#9

L.Imnadze#1

L.Imnadze#17
L.Imnadze#94

L.Imnadze#72
L.Imnadze#97

L.Imnadze#8

L.Imnadze#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento0 - 2
Zhenis
Zhenis0 - 1
FK Aktobe Lento
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
Zhenis1 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
Zhenis
FK Aktobe Lento3 - 0
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
Irtysh Pavlodar2 - 1
FK Aktobe Lento
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Aktobe Lento
FK Atyrau1 - 1
FK Aktobe Lento
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
Okzhetpes
Altay FK2 - 4
FK Aktobe Lento
FC Astana3 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Zhenis1 - 0
Altay FK
Zhenis3 - 2
Kaisar Kyzylorda
Zhenis4 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Zhenis0 - 0
FK Yelimay Semey
Kaisar Kyzylorda3 - 1
Zhenis
FK Kaspyi Aktau3 - 2
Zhenis
Zhenis1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Irtysh Pavlodar0 - 1
Zhenis
FC Astana1 - 0
Zhenis
Zhenis2 - 2
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Aktobe Lento
#11#20#30#42#56#60#70
Zhenis
#10#20#30#45#52#60#70
FC Kairat Almaty
Ordabasy
Tobol Kostanai