United States Major League Soccer06:40 ngày 13/09/2026

FC Cincinnati
3 - 3

Charlotte FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốCharlotte FC
2Chỉ số 31
122Chỉ số 2425
10Chỉ số 214
69Chỉ số 2531
10Chỉ số 223
149Chỉ số 2345
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
12Chỉ số 23
8Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-5-218124886620112217916
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Chirilă#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Echenique#66 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Gidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Dem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Barlow#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Barlow#24

T.Barlow#29

T.Barlow#2

T.Barlow#13

T.Barlow#99

T.Barlow#15

T.Barlow#14

T.Barlow#19
Charlotte FC
Sơ đồ 4-3-31352231428161711910
Đội hình xuất phát

K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Cleary#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Kessler#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ream#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Byrne#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Diani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Biel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.D.L.Torre#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Abada#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Jorno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Saint-Maximin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Saint-Maximin#71

A.Saint-Maximin#25

A.Saint-Maximin#4

A.Saint-Maximin#39

A.Saint-Maximin#21

A.Saint-Maximin#20

A.Saint-Maximin#13

A.Saint-Maximin#37

A.Saint-Maximin#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charlotte FC2 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 1
Charlotte FC
Charlotte FC2 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 3
Charlotte FC
Charlotte FC1 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Charlotte FC
Charlotte FC2 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
Charlotte FC
Charlotte FC2 - 0
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
Philadelphia Union5 - 0
FC Cincinnati
Nashville SC4 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
Seattle Sounders
FC Cincinnati2 - 1
New York City Football Club
Orlando City1 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 2
Atlas
FC Cincinnati2 - 0
Pumas U.N.A.M.
FC Cincinnati3 - 1
Pachuca
FC Cincinnati4 - 2
San Jose Earthquakes
Columbus Crew2 - 1
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charlotte FC
Montreal Impact1 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC0 - 0
Houston Dynamo
Atlanta United0 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC3 - 1
DC United
Toronto FC3 - 3
Charlotte FC
Charlotte FC3 - 1
Columbus Crew
Charlotte FC0 - 1
Pachuca
Charlotte FC2 - 0
Atlas
Charlotte FC3 - 0
Pumas U.N.A.M.
Chicago Fire2 - 1
Charlotte FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#13#21#30#42#512#60#70
Charlotte FC
#13#22#30#41#53#60#70
Inter Miami CF
New England Revolution
New York Red Bulls
Vancouver Whitecaps
St. Louis City SC
Los Angeles FC
FC Dallas
Colorado Rapids
Portland Timbers
San Diego FC
Real Salt Lake
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy
Austin FC
Sporting Kansas City