United States Major League Soccer07:40 ngày 02/08/2026

Chicago Fire
2 - 1

Charlotte FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chicago FireChỉ sốCharlotte FC
5Chỉ số 211
46Chỉ số 2554
40Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
4Chỉ số 224
8Chỉ số 26
5Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Chicago Fire
Sơ đồ 4-4-212163151142619917
Đội hình xuất phát

C.Brady#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Barroso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Waterman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Elliott#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Gutman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Zinckernagel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.D'Avilla#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Saletros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bamba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Lod#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lod#14

R.Lod#22

R.Lod#35

R.Lod#7

R.Lod#12

R.Lod#24

R.Lod#44

R.Lod#5

R.Lod#20
Charlotte FC
Sơ đồ 4-3-31144422151782816911
Đội hình xuất phát

K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Byrne#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Agyemang#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kessler#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Toffolo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.D.L.Torre#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Diani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Biel#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Jorno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Abada#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Abada#25

L.Abada#23

L.Abada#4

L.Abada#21

L.Abada#20

L.Abada#35

L.Abada#13

L.Abada#37

L.Abada#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chicago Fire3 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC1 - 4
Chicago Fire
Charlotte FC4 - 3
Chicago Fire
Chicago Fire0 - 1
Charlotte FC
Chicago Fire0 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC2 - 1
Chicago Fire
Chicago Fire2 - 3
Charlotte FC
Charlotte FC2 - 3
Chicago FireĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chicago Fire
New York City Football Club3 - 1
Chicago Fire
Inter Miami CF3 - 2
Chicago Fire
Chicago Fire2 - 1
Toronto FC
Montreal Impact0 - 2
Chicago Fire
DC United1 - 3
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 3
New York Red Bulls
Chicago Fire2 - 3
FC Cincinnati
Chicago Fire1 - 2
St. Louis City SC
Chicago Fire5 - 0
Sporting Kansas City
FC Cincinnati3 - 3
Chicago FireĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charlotte FC
New York Red Bulls0 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC2 - 2
Atlanta United
Charlotte FC1 - 0
New England Revolution
Charlotte FC3 - 1
Toronto FC
Charlotte FC0 - 1
New York City Football Club
Charlotte FC2 - 2
FC Cincinnati
New England Revolution1 - 0
Charlotte FC
Charlotte FC0 - 2
Atlanta United
Nashville SC4 - 2
Charlotte FC
Orlando City4 - 1
Charlotte FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chicago Fire
#12#21#30#43#58#60#70
Charlotte FC
#11#21#30#40#56#60#70
Philadelphia Union
Columbus Crew
Vancouver Whitecaps
Houston Dynamo
Los Angeles FC
FC Dallas
San Jose Earthquakes
Colorado Rapids
Portland Timbers
San Diego FC
Real Salt Lake
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy
Seattle Sounders
Austin FC