Uzbekistan Pro League19:30 ngày 04/08/2026

FarDU
5 - 1

PFC Terdu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FarDUChỉ sốPFC Terdu
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
60Chỉ số 2540
61Chỉ số 2454
95Chỉ số 2381
6Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 2 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Metallurg Bekobod | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | FarDU | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 6 | Olympic MobiUz | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | FC Kattaqorgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 9 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 10 | QMU Jayxun | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Pakhtakor II | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 13 | Bukhara State University | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 14 | PFC Terdu | 17 | 1 | 1 | 15 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FarDU
Yaypan FK0 - 1
FarDU
FarDU2 - 1
FC Lochin
Metallurg Bekobod7 - 0
FarDU
FC Kattaqorgon3 - 0
FarDU
FarDU2 - 1
Olympic MobiUz
Navbahor Namangan4 - 1
FarDU
Karakalpakstan FA0 - 7
FarDU
FarDU0 - 1
Xorazm Urganch
Bukhara State University1 - 1
FarDU
FarDU1 - 1
Respublika FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFC Terdu
PFC Terdu0 - 2
FC Kattaqorgon
Olympic MobiUz3 - 0
PFC Terdu
Bukhara State University2 - 0
PFC Terdu
Respublika FA4 - 2
PFC Terdu
PFC Terdu0 - 1
Aral Nukus
PFC Terdu1 - 4
Qizilqum Zarafshon
PFC Terdu0 - 1
QMU Jayxun
Bunyodkor2 - 1
PFC Terdu
FK Gazalkent1 - 2
PFC Terdu
PFC Terdu0 - 1
Shurtan GuzorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FarDU
#15#22#30#41#53#60#70
PFC Terdu
#11#20#30#43#52#60#70
Pakhtakor II