Egyptian Premier League21:00 ngày 28/08/2026

Enppi
1 - 3

Wadi Degla SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnppiChỉ sốWadi Degla SC
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
4Chỉ số 216
1Chỉ số 81
7Chỉ số 28
54Chỉ số 2546
38Chỉ số 2452
80Chỉ số 2376
7Chỉ số 224
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Enppi
Sơ đồ 4-2-3-1132454719141018307
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ibrahim#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Elkhashab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ehab#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Mayhoub#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Kahraba#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

H.Gahnem#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M. Essam#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Hawash#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Hawash#6

A.Hawash#29

A.Hawash#35

A.Hawash#36
A.Hawash#13

A.Hawash#21

A.Hawash#11

A.Hawash#3

A.Hawash#31
Wadi Degla SC
Sơ đồ 4-2-3-11224282119810142717
Đội hình xuất phát

A.Hossam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maher#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.ElSafi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Teka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Reda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mahmoud#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Scholes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diasty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Abdelaati#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Ahmed Refaat#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Hassan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Hassan#5

H.Hassan#22

H.Hassan#20

H.Hassan#30

H.Hassan#9

H.Hassan#44

H.Hassan#3

H.Hassan#11
H.Hassan#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 4 | Zamalek SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 11 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wadi Degla SC0 - 1
Enppi
Enppi0 - 0
Wadi Degla SC
Enppi1 - 0
Wadi Degla SC
Enppi0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 2
Enppi
Enppi0 - 0
Wadi Degla SC
Enppi2 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 3
Enppi
Enppi1 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 2
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Al Ahly FC3 - 2
Enppi
Enppi0 - 3
Al Masry
Wadi Degla SC0 - 1
Enppi
Enppi0 - 0
Wadi Degla SC
Al Ahly FC3 - 0
Enppi
Pyramids FC3 - 2
Enppi
Zamalek SC0 - 0
Enppi
Al Masry2 - 2
Enppi
Enppi1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Smouha SC0 - 2
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
ZED FC
ZED FC0 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
Enppi
Tala'ea El Gaish0 - 2
Wadi Degla SC
Enppi0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 2
ZED FC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 1
Ismaily SC
Petrojet2 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 2
Kahraba IsmailiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enppi
#11#21#30#41#57#60#70
Wadi Degla SC
#13#21#30#43#57#60#70
Modern Sport FC
Ittihad Alexandria SC
Olympic El Qanal
Bank El Ahly
Abou Qir Fertilizers SC
El Gounah
Asyut Petroleum
Ghazl El Mahallah