United Arab Emirates Adnoc Pro-League20:40 ngày 10/09/2026

Dubai United
1 - 1

Shabab Al Ahli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dubai UnitedChỉ sốShabab Al Ahli
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2474
4Chỉ số 227
5Chỉ số 26
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 81
51Chỉ số 2396
4Chỉ số 30
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Dubai United
Sơ đồ 4-1-4-12619373225305231049
Đội hình xuất phát

S.Leković#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yahya#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Ramadan#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Souza#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Dao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Name#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Al-Chadli#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Karimi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Naafo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

W.Semedo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Maouhoub#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Maouhoub#22

E.Maouhoub#9
E.Maouhoub#13

E.Maouhoub#17

E.Maouhoub#66

E.Maouhoub#52

E.Maouhoub#6
E.Maouhoub#8

E.Maouhoub#7

E.Maouhoub#88

E.Maouhoub#4

E.Maouhoub#80
Shabab Al Ahli
Sơ đồ 4-4-233313441624886572120
Đội hình xuất phát

M.Donelli#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Gomes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Renan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rikelme#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Markelo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Maksimović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Ezatolahi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.César#57 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Adil#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Azmoun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Azmoun#11

S.Azmoun#70

S.Azmoun#23

S.Azmoun#61

S.Azmoun#30

S.Azmoun#5

S.Azmoun#17

S.Azmoun#9

S.Azmoun#8

S.Azmoun#10

S.Azmoun#19

S.Azmoun#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Jazira(UAE) | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Al-Ain FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Shabab Al Ahli | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | Al-Wasl SC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 5 | Al-Sharjah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Ajman | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Dubai United | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Al Wahda(UAE) | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al-Nasr Dubai | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 10 | Hatta | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 11 | Khor Fakkan SSC | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 12 | Ittihad Kalba FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 13 | Baniyas Club | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 14 | Al Dhafra FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dubai United
Al-Sharjah4 - 3
Dubai United
Dubai United4 - 1
Ittihad Kalba FC
Baniyas Club2 - 3
Dubai United
Al-Wasl SC5 - 1
Dubai United
Al-Hamriyah2 - 0
Dubai United
Dubai United1 - 1
Al-Ittifaq Dubai
Al Orooba(UAE)0 - 0
Dubai United
Dubai United2 - 0
Al Arabi(UAE)
Masfout0 - 2
Dubai United
Dubai United2 - 1
Gulf United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli1 - 3
Al-Jazira(UAE)
Al-Wasl SC0 - 1
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli2 - 0
Al Dhafra FC
Khor Fakkan SSC1 - 5
Shabab Al Ahli
1. FSV Mainz 051 - 0
Shabab Al Ahli
Udinese1 - 2
Shabab Al Ahli
SK Sigma Olomouc2 - 0
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli1 - 1
Al Bataeh
Baniyas Club2 - 2
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli2 - 1
Al-Nasr DubaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dubai United
#11#20#30#44#55#60#70
Shabab Al Ahli
#11#20#30#40#56#60#70
Al-Ain FC
Ajman
Al Wahda(UAE)
Hatta