United Arab Emirates Adnoc Pro-League20:45 ngày 05/09/2026

Al-Sharjah
4 - 3

Dubai United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-SharjahChỉ sốDubai United
5Chỉ số 214
6Chỉ số 221
48Chỉ số 2451
74Chỉ số 2378
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
2Chỉ số 23
4Chỉ số 32
1Chỉ số 80
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Sharjah
Sơ đồ 4-2-3-1401952366863010119
Đội hình xuất phát

A.M.A.Hosani#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Ebraheim#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Katinic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Borges#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Leandrinho#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Agner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Pickel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Camara#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Coronado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Pereira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kodjo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Kodjo#17
L.Kodjo#14
L.Kodjo#90

L.Kodjo#15

L.Kodjo#4

L.Kodjo#60

L.Kodjo#1

L.Kodjo#98

L.Kodjo#88
Dubai United
Sơ đồ 4-1-4-1119373225305231049
Đội hình xuất phát

S.Khairi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yahya#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Ramadan#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Souza#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Dao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Name#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Al-Chadli#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Karimi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Naafo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

W.Semedo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Maouhoub#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Maouhoub#44

E.Maouhoub#80
E.Maouhoub#4

E.Maouhoub#88

E.Maouhoub#22

E.Maouhoub#9
E.Maouhoub#13

E.Maouhoub#17

E.Maouhoub#66

E.Maouhoub#52
E.Maouhoub#8
E.Maouhoub#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Jazira(UAE) | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Al-Ain FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Shabab Al Ahli | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | Al-Wasl SC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 5 | Al-Sharjah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Ajman | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Dubai United | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Al Wahda(UAE) | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al-Nasr Dubai | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 10 | Hatta | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 11 | Khor Fakkan SSC | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 12 | Ittihad Kalba FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 13 | Baniyas Club | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 14 | Al Dhafra FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Sharjah
Hatta0 - 3
Al-Sharjah
Al-Sharjah0 - 2
Al-Jazira(UAE)
Al Dhafra FC1 - 3
Al-Sharjah
Al-Sailiya Sports Club1 - 2
Al-Sharjah
Al-Sailiya Sports Club1 - 2
Al-Sharjah
ND Beltinci0 - 4
Al-Sharjah
Al-Sharjah2 - 1
Abha
Al-Sharjah3 - 1
Khor Fakkan SSC
Al Bataeh0 - 0
Al-Sharjah
Al-Sharjah0 - 5
Al-Ain FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dubai United
Dubai United4 - 1
Ittihad Kalba FC
Baniyas Club2 - 3
Dubai United
Al-Wasl SC5 - 1
Dubai United
Al-Hamriyah2 - 0
Dubai United
Dubai United1 - 1
Al-Ittifaq Dubai
Al Orooba(UAE)0 - 0
Dubai United
Dubai United2 - 0
Al Arabi(UAE)
Masfout0 - 2
Dubai United
Dubai United2 - 1
Gulf United FC
Hatta3 - 1
Dubai UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Sharjah
#14#23#30#44#52#60#70
Dubai United
#13#22#30#42#53#60#70
Shabab Al Ahli
Ajman
Al Wahda(UAE)
Al-Nasr Dubai