Iraq Stars League21:30 ngày 02/05/2025

Diyala
0 - 0

Al-Najaf
Thống kê
Thống kê trận đấu
DiyalaChỉ sốAl-Najaf
39Chỉ số 2561
42Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
0Chỉ số 213
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
20Chỉ số 2430
6Chỉ số 220
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa SC | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Al Shorta | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 3 | Zakho SC | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | Al Talaba | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Duhok SC | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | Al-Naft SC | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 |
| 8 | Al Karma | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Al Qasim SC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 10 | Al-Kahraba Club | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 11 | Erbil SC | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 12 | Naft Missan | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 13 | Newroz SC(IRQ) | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 14 | Al-Najaf | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Al-Mina'a SC | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 16 | Al Karkh | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 17 | Naft Al-Basra SC | 33 | 7 | 7 | 19 | 28 |
| 18 | Diyala | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
| 19 | Karbala'a | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
| 20 | Al-Hudod | 33 | 5 | 2 | 26 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Diyala
Zakho SC0 - 1
Diyala
Naft Missan0 - 1
Diyala
Diyala2 - 1
Al Quwa Al Jawiya
Al-Naft SC2 - 0
Diyala
Diyala1 - 0
Karbala'a
Al Karma0 - 0
Diyala
Al-Kahraba Club1 - 1
Diyala
Diyala2 - 0
Al-Hudod
Diyala1 - 4
Newroz SC(IRQ)
Al Talaba0 - 0
DiyalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Najaf
Al-Najaf0 - 3
Al Karma
Al Quwa Al Jawiya3 - 0
Al-Najaf
Al-Najaf3 - 2
Karbala'a
Al Shorta1 - 0
Al-Najaf
Al Karkh1 - 0
Al-Najaf
Al-Najaf3 - 1
Al-Hudod
Al-Mina'a SC1 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf1 - 2
Al Zawraa SC
Al Qasim SC1 - 2
Al-Najaf
Al-Najaf3 - 2
Peshmerga Sulaymaniya SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diyala
#10#20#30#43#53#60#70
Al-Najaf
#10#20#30#40#54#60#70
Duhok SC
Erbil SC
Naft Al-Basra SC