Iraq Stars League01:15 ngày 09/03/2025

Al-Kahraba Club
1 - 1

Diyala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Kahraba ClubChỉ sốDiyala
9Chỉ số 225
3Chỉ số 34
0Chỉ số 81
67Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2449
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 211
10Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa SC | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Al Shorta | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 3 | Zakho SC | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | Al Talaba | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Duhok SC | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | Al-Naft SC | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 |
| 8 | Al Karma | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Al Qasim SC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 10 | Al-Kahraba Club | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 11 | Erbil SC | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 12 | Naft Missan | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 13 | Newroz SC(IRQ) | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 14 | Al-Najaf | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Al-Mina'a SC | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 16 | Al Karkh | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 17 | Naft Al-Basra SC | 33 | 7 | 7 | 19 | 28 |
| 18 | Diyala | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
| 19 | Karbala'a | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
| 20 | Al-Hudod | 33 | 5 | 2 | 26 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diyala1 - 2
Al-Kahraba Club
Al-Kahraba Club2 - 0
Diyala
Diyala0 - 1
Al-Kahraba Club
Diyala0 - 2
Al-Kahraba Club
Al-Kahraba Club2 - 2
DiyalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Kahraba Club
Al Zawraa SC3 - 0
Al-Kahraba Club
Al-Kahraba Club2 - 0
Al Karkh
Al Shorta2 - 0
Al-Kahraba Club
Al-Kahraba Club0 - 0
Al-Najaf
Al Karma1 - 1
Al-Kahraba Club
Al-Kahraba Club2 - 1
Al-Mina'a SC
Al-Hudod2 - 1
Al-Kahraba Club
Al-Kahraba Club1 - 2
Al Talaba
Zakho SC0 - 1
Al-Kahraba Club
Al-Kahraba Club0 - 1
Al Zawraa SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diyala
Diyala2 - 0
Al-Hudod
Diyala1 - 4
Newroz SC(IRQ)
Al Talaba0 - 0
Diyala
Diyala1 - 3
Al Karkh
Diyala3 - 1
Naft Missan
Naft Al-Basra SC1 - 0
Diyala
Diyala1 - 1
Al Zawraa SC
Diyala0 - 0
Al Karma
Al-Hudod1 - 0
Diyala
Diyala1 - 4
Zakho SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Kahraba Club
#11#20#30#43#510#60#70
Diyala
#11#20#30#44#52#60#70
Al Quwa Al Jawiya
Duhok SC
Al-Naft SC
Al Qasim SC
Erbil SC
Karbala'a