CHI Liga de Ascenso07:00 ngày 09/08/2026

Deportes Temuco
3 - 4

CD Magallanes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes TemucoChỉ sốCD Magallanes
55Chỉ số 2545
89Chỉ số 2452
183Chỉ số 23141
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
18Chỉ số 229
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
10Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Temuco
Sơ đồ 3-4-313233521861827111612
Đội hình xuất phát

Y.Urra#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.González#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Torrealba#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

diego zambrano#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

b.troncoso#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
paulo contreras#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Buonanotte#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Reynero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

N.Rivera#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Rocha#12 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
C.Rocha#9

C.Rocha#30
C.Rocha#1

C.Rocha#10

C.Rocha#17

C.Rocha#3

C.Rocha#15
CD Magallanes
Sơ đồ 5-3-213622243072021919
Đội hình xuất phát

J.Muñoz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Walters#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.James#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Meneses#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Yanes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
H.Salinas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Alessandro toledo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
esteban neira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Quiroz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Peraza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Farfán#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Farfán#17

R.Farfán#4
R.Farfán#40
R.Farfán#29
R.Farfán#16

R.Farfán#10
R.Farfán#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Magallanes0 - 1
Deportes Temuco
CD Magallanes2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco3 - 0
CD Magallanes
Deportes Temuco1 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 1
Deportes Temuco
CD Magallanes1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 4
CD Magallanes
Deportes Temuco3 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 3
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
CD MagallanesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 4
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 1
Huachipato
D. Concepcion2 - 0
Deportes Temuco
Huachipato2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
D. Concepcion
Deportes Temuco0 - 1
Curico Unido
San Marcos de Arica0 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco5 - 0
Union San Felipe
Deportes Santa Cruz2 - 3
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Magallanes
CD Magallanes3 - 2
Union Espanola
San Marcos de Arica2 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 1
Audax Italiano
CD Magallanes1 - 2
Palestino
Audax Italiano2 - 1
CD Magallanes
Palestino4 - 1
CD Magallanes
CSD Antofagasta0 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes4 - 3
Municipal Iquique
San Luis Quillota2 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 2
Deportes RecoletaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Temuco
#13#22#30#40#59#60#70
CD Magallanes
#14#21#30#42#55#60#70
Cobreloa
Santiago Wanderers
Puerto Montt
Rangers Talca