CHI Liga de Ascenso07:00 ngày 04/08/2026

Deportes Temuco
1 - 4

CD Copiapo S.A.
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-2-2-21323531730271815199
Đội hình xuất phát

Y.Urra#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.González#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Lettieri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sanhueza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Vargas#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

D.Buonanotte#18 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

B.Valdivia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
diego sanchez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Acevedo#1

L.Acevedo#10

L.Acevedo#16
L.Acevedo#12

L.Acevedo#35
L.Acevedo#7

L.Acevedo#8
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-2-2-22220429368728927
Đội hình xuất phát

N.Temperini#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Filla#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ortíz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sanchez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Suárez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Zamorano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

P.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

C.Ross#7 · F · Đội trưởng: Có · x:20 · y:70
F.Espoz#28 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

L.Palacios#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.López#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.López#1

M.López#13

M.López#24

M.López#26
M.López#23

M.López#17

M.López#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Copiapo S.A.1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 2
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Temuco
CD Copiapo S.A.1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 4
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 0
CD Copiapo S.A.
Deportes Temuco1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Deportes Temuco
CD Copiapo S.A.2 - 3
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Municipal Iquique1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 1
Huachipato
D. Concepcion2 - 0
Deportes Temuco
Huachipato2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
D. Concepcion
Deportes Temuco0 - 1
Curico Unido
San Marcos de Arica0 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco5 - 0
Union San Felipe
Deportes Santa Cruz2 - 3
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 1
Union EspanolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
Rangers Talca0 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 1
Everton CD
Univ Catolica2 - 1
CD Copiapo S.A.
Everton CD3 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 3
Univ Catolica
CD Copiapo S.A.1 - 0
Santiago Wanderers
Deportes Santa Cruz1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 1
Union Espanola
Cobreloa4 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 1
Union San FelipeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Temuco
#11#21#30#42#511#60#70
CD Copiapo S.A.
#14#21#30#41#59#60#70
Puerto Montt
CSD Antofagasta
CD Magallanes
San Luis Quillota
Deportes Recoleta