Peruvian Liga 101:15 ngày 27/04/2026

Cusco FC
2 - 1

Sport Huancayo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cusco FCChỉ sốSport Huancayo
75Chỉ số 2365
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 226
3Chỉ số 25
50Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Cusco FC
Sơ đồ 4-4-1-12824376212288147109
Đội hình xuất phát

P.Diaz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ruidías#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.ChoiGuevara#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ampuero#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Zevallos#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Colitto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Soto#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Diez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Manzaneda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Colman#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

F.Callejo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Callejo#13

F.Callejo#16

F.Callejo#11

F.Callejo#26

F.Callejo#77

F.Callejo#2

F.Callejo#27

F.Callejo#15

F.Callejo#5
Sport Huancayo
Sơ đồ 4-4-212164262103822119917
Đội hình xuất phát

Á.Zamudio#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.F.Falconí#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Barreda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gaona#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.A.L.Gutierrez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Lujan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E. Villar#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Salcedo#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Sanguinetti#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

f.caballero#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

YMena#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

YMena#28

YMena#20

YMena#21

YMena#7

YMena#8

YMena#19

YMena#23
YMena#9

YMena#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 40 |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 26 |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 18 | Juan Pablo II | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Garcilaso | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Universitario De Deportes | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Sport Boys | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Atletico Grau | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 6 | Cusco FC | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Alianza Lima | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 8 | Juan Pablo II | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | FBC Melgar | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 10 | Sporting Cristal | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Sport Huancayo | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 12 | Comerciantes Unidos | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 13 | FC Cajamarca | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 14 | Moquegua | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 15 | Los Chankas | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 16 | Cienciano | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | UTC Cajamarca | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 18 | AD Tarma | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sport Huancayo1 - 2
Cusco FC
Cusco FC3 - 0
Sport Huancayo
Cusco FC3 - 0
Sport Huancayo
Sport Huancayo2 - 0
Cusco FC
Sport Huancayo3 - 1
Cusco FC
Cusco FC0 - 3
Sport Huancayo
Cusco FC2 - 1
Sport Huancayo
Cusco FC0 - 1
Sport Huancayo
Cusco FC0 - 0
Sport Huancayo
Sport Huancayo3 - 2
Cusco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cusco FC
Cusco FC1 - 0
FC Cajamarca
Alianza Lima8 - 0
Cusco FC
Estudiantes La Plata2 - 1
Cusco FC
Cusco FC0 - 2
Flamengo - RJ
FBC Melgar1 - 3
Cusco FC
Moquegua1 - 2
Cusco FC
Cusco FC1 - 2
Cienciano
Cusco FC1 - 0
Deportivo Garcilaso
Juan Pablo II2 - 1
Cusco FC
Cusco FC3 - 1
Comerciantes UnidosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Huancayo
Sport Huancayo2 - 1
Deportivo Garcilaso
UTC Cajamarca2 - 2
Sport Huancayo
Sport Huancayo1 - 1
Comerciantes Unidos
Sport Boys3 - 0
Sport Huancayo
Sport Huancayo0 - 1
AD Tarma
Moquegua2 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo2 - 1
Sporting Cristal
Los Chankas3 - 2
Sport Huancayo
Sport Huancayo2 - 0
FC Cajamarca
Atletico Grau0 - 0
Sport HuancayoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cusco FC
#12#21#30#42#53#60#70
Sport Huancayo
#11#21#30#42#55#60#70
Universitario De Deportes
Alianza Atletico Sullana