Peruvian Liga 106:00 ngày 16/03/2026

Cusco FC
1 - 2

Cienciano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cusco FCChỉ sốCienciano
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2445
5Chỉ số 213
1Chỉ số 32
64Chỉ số 2383
4Chỉ số 24
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Cusco FC
Sơ đồ 3-2-4-1288615241626881079
Đội hình xuất phát

P.Diaz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fuentes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ampuero#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J. Bolivar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ruidías#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

O.Valenzuela#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

N. Silva#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

D.Soto#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

I.Colman#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:68

J.Manzaneda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

F.Callejo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Callejo#21
F.Callejo#17

F.Callejo#27

F.Callejo#37

F.Callejo#14

F.Callejo#2
F.Callejo#77

F.Callejo#11
F.Callejo#13
Cienciano
Sơ đồ 3-4-2-1312643729516111021
Đội hình xuất phát

Í.Espinoza#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Aguilar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Bogliacino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Becerra#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C. Souza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Robles#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Arias#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Martinich#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N. Bandiera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Hohberg#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Garcés#21 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Garcés#14

C.Garcés#39

C.Garcés#8

C.Garcés#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 40 |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 26 |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 18 | Juan Pablo II | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Garcilaso | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Universitario De Deportes | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Sport Boys | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Atletico Grau | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 6 | Cusco FC | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Alianza Lima | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 8 | Juan Pablo II | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | FBC Melgar | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 10 | Sporting Cristal | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Sport Huancayo | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 12 | Comerciantes Unidos | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 13 | FC Cajamarca | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 14 | Moquegua | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 15 | Los Chankas | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 16 | Cienciano | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | UTC Cajamarca | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 18 | AD Tarma | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cienciano1 - 2
Cusco FC
Cusco FC0 - 0
Cienciano
Cienciano1 - 2
Cusco FC
Cusco FC2 - 0
Cienciano
Cusco FC0 - 0
Cienciano
Cienciano2 - 0
Cusco FC
Cusco FC1 - 1
Cienciano
Cusco FC2 - 2
Cienciano
Cusco FC2 - 2
Cienciano
Cusco FC2 - 3
CiencianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cusco FC
Cusco FC1 - 0
Deportivo Garcilaso
Juan Pablo II2 - 1
Cusco FC
Cusco FC3 - 1
Comerciantes Unidos
UTC Cajamarca1 - 0
Cusco FC
Cusco FC1 - 1
Universitario De Deportes
Alianza Atletico Sullana1 - 0
Cusco FC
The Strongest1 - 0
Cusco FC
Always Ready1 - 1
Cusco FC
Cusco FC2 - 0
Sporting Cristal
Sporting Cristal1 - 0
Cusco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cienciano
Cienciano3 - 1
Sport Boys
Cienciano1 - 1
FBC Melgar
Deportivo Garcilaso2 - 3
Cienciano
Cienciano1 - 1
Alianza Atletico Sullana
Universitario De Deportes2 - 1
Cienciano
Cienciano6 - 1
Juan Pablo II
FBC Melgar2 - 0
Cienciano
Cienciano1 - 1
Bolivar
Cienciano2 - 1
Ayacucho Futbol Club
Sporting Cristal2 - 1
CiencianoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cusco FC
#11#21#30#41#54#60#70
Cienciano
#12#20#30#42#54#60#70
Alianza Lima
Los Chankas
AD Tarma
Moquegua
FC Cajamarca
Atletico Grau
Sport Huancayo