Costa Rica Primera Division00:00 ngày 31/08/2026

CS Cartagines
1 - 0

CS Herediano
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốCS Herediano
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
117Chỉ số 23112
63Chỉ số 2462
8Chỉ số 229
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
3Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
93176202219152181
Đội hình xuất phát

J.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Morera#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Morán#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Montero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Morales#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cordero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Briceño#25

K.Briceño#11

K.Briceño#16

K.Briceño#21

K.Briceño#13

K.Briceño#34
K.Briceño#37

K.Briceño#4

K.Briceño#12

K.Briceño#26
CS Herediano
10169944372633381215
Đội hình xuất phát

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kionel estrada#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Fuller#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Juarez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Lesme#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Carvajal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Rubio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Quiros#11

H.Quiros#92

H.Quiros#27

H.Quiros#55

H.Quiros#24

H.Quiros#22

H.Quiros#97

H.Quiros#32

H.Quiros#8
H.Quiros#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | CS Cartagines | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | LD Alajuelense | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Escorpiones Belen | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | CS Herediano | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Puntarenas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 8 | Sporting FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | International San Carlos | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 10 | AD San Carlos | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Herediano0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
CS Cartagines1 - 2
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
CS Herediano2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 1
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Cartagines2 - 0
CD FAS
Escorpiones Belen1 - 4
CS Cartagines
CS Cartagines4 - 0
Hankook Verdes
Deportivo Saprissa3 - 2
CS Cartagines
CD Motagua1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Sporting FC
Municipal Pérez Zeledón1 - 0
CS Cartagines
CSD Municipal1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 1
International San Carlos
CS Herediano0 - 0
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano2 - 1
Antigua GFC
CS Herediano0 - 3
Sporting FC
Real Esteli0 - 2
CS Herediano
AD San Carlos1 - 0
CS Herediano
CS Herediano0 - 3
LD Alajuelense
Alianza San Salvador1 - 0
CS Herediano
International San Carlos1 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 0
Marathon
CS Herediano1 - 1
Puntarenas FC
Deportivo Saprissa0 - 1
CS HeredianoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#11#21#30#43#54#60#70
CS Herediano
#10#20#30#42#55#60#70