Costa Rica Primera Division09:00 ngày 23/08/2026

CS Herediano
0 - 3

Sporting FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS HeredianoChỉ sốSporting FC
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
9Chỉ số 222
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2387
55Chỉ số 2450
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 2112
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Herediano
Sơ đồ 4-5-11521381622248101197
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Rubio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

R.Araya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Leal#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Leal#92
R.Leal#25
R.Leal#44

R.Leal#37

R.Leal#32

R.Leal#26

R.Leal#20

R.Leal#55

R.Leal#27
R.Leal#28
Sporting FC
Sơ đồ 4-5-12322652787610199
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chevez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Pineda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Pinto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Leiva#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.George#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.George#21

M.George#22

M.George#16

M.George#28

M.George#12

M.George#98

M.George#3

M.George#14

M.George#11

M.George#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | CS Cartagines | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | LD Alajuelense | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Escorpiones Belen | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | CS Herediano | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Puntarenas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 8 | Sporting FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | International San Carlos | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 10 | AD San Carlos | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 2
CS Herediano
Sporting FC0 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
Real Esteli0 - 2
CS Herediano
AD San Carlos1 - 0
CS Herediano
CS Herediano0 - 3
LD Alajuelense
Alianza San Salvador1 - 0
CS Herediano
International San Carlos1 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 0
Marathon
CS Herediano1 - 1
Puntarenas FC
Deportivo Saprissa0 - 1
CS Herediano
LD Alajuelense0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Deportivo SaprissaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Sporting FC2 - 0
Escorpiones Belen
Athletic Club Boise2 - 0
Sporting FC
CS Cartagines2 - 1
Sporting FC
Puntarenas FC1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
LD Alajuelense
Atletico San Luis4 - 0
Sporting FC
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
AD Municipal Liberia
Puntarenas FC1 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
Deportivo SaprissaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Herediano
#10#20#30#41#56#60#70
Sporting FC
#13#20#30#40#57#60#70
Municipal Pérez Zeledón