Brazilian Serie B04:30 ngày 24/08/2026

Criciuma
0 - 2

Fortaleza
Thống kê
Thống kê trận đấu
CriciumaChỉ sốFortaleza
10Chỉ số 21
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2414
6Chỉ số 215
2Chỉ số 31
123Chỉ số 2339
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Criciuma
Sơ đồ 3-4-2-1323734397582291788
Đội hình xuất phát

Airton#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Martins#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
R.Carvalho#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Lepo#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Biasi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hermes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Otero#91 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Mateus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Santos#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Santos#31

Santos#10

Santos#70

Santos#33

Santos#50

Santos#14

Santos#11

Santos#9

Santos#6

Santos#21

Santos#41

Santos#77
Fortaleza
Sơ đồ 4-3-3122361388297516932
Đội hình xuất phát

J.Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maílton#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gazal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Cardona#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mucuri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sasha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Santos#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Rodriguinho#75 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Henrique#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Miritello#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Fernando#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Fernando#11

L.Fernando#17

L.Fernando#33

L.Fernando#77

L.Fernando#31

L.Fernando#25

L.Fernando#15

L.Fernando#19

L.Fernando#10

L.Fernando#4

L.Fernando#37

L.Fernando#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortaleza3 - 2
Criciuma
Fortaleza1 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 1
Fortaleza
Criciuma2 - 0
Fortaleza
Fortaleza2 - 0
Criciuma
Fortaleza2 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 1
Fortaleza
Fortaleza2 - 0
Criciuma
Criciuma2 - 0
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Botafogo SP1 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 0
Goias Esporte Clube
Athletic Club2 - 0
Criciuma
Criciuma0 - 0
Nautico (PE)
Gremio Novorizontino0 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 0
Vila Nova
Ponte Preta1 - 2
Criciuma
Criciuma1 - 0
Sport Club do Recife
Criciuma1 - 0
Sao Bernardo
America MG0 - 1
CriciumaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Fortaleza1 - 1
Sao Bernardo
Esporte Clube Juventude0 - 0
Fortaleza
Cuiaba1 - 1
Fortaleza
Fortaleza3 - 2
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP3 - 0
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Botafogo SP
Vila Nova2 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Gremio Novorizontino
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Fortaleza
Fortaleza2 - 0
Ponte PretaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Criciuma
#10#20#30#42#510#60#70
Fortaleza
#12#21#30#41#54#60#70
Operario Ferroviario PR
Ceara
CRB AL
Londrina PR
Avaí FC