CHI Liga de Ascenso04:30 ngày 23/08/2026

Cobreloa
0 - 1

Union Espanola
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobreloa
Sơ đồ 4-1-2-31171554211432291122
Đội hình xuất phát

h.araya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.tapia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.García#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

r.gonzalez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

b.j.san#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Cristian muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Aránguiz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

Facundo flores velazco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

J.Gatica#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.Gotti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Delgado#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Á.Delgado#27

Á.Delgado#30

Á.Delgado#38
Á.Delgado#19
Á.Delgado#20

Á.Delgado#37
Á.Delgado#8
Union Espanola
Sơ đồ 4-4-213221324517303298
Đội hình xuất phát

J.Fierro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

KevinContreras#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Pereira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Rodrigo Alarcón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Norambuena#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Machado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Massri#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Cordero#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Molina#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vilches#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Rubio#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Rubio#12

P.Rubio#11
P.Rubio#25
P.Rubio#16

P.Rubio#4

P.Rubio#19

P.Rubio#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Espanola1 - 1
Cobreloa
Union Espanola3 - 0
Cobreloa
Cobreloa1 - 0
Union Espanola
Cobreloa1 - 1
Union Espanola
Union Espanola2 - 1
Cobreloa
Cobreloa1 - 1
Union Espanola
Union Espanola0 - 1
Cobreloa
Union Espanola0 - 0
Cobreloa
Union Espanola2 - 1
Cobreloa
Cobreloa1 - 2
Union EspanolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
Union San Felipe0 - 1
Cobreloa
CD Magallanes2 - 2
Cobreloa
Cobreloa1 - 1
Municipal Iquique
Curico Unido0 - 0
Cobreloa
Cobreloa4 - 2
Deportes Santa Cruz
Cobreloa1 - 0
Deportes La Serena
Cobresal2 - 2
Cobreloa
Deportes La Serena2 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
Cobresal
Puerto Montt1 - 1
CobreloaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Espanola
Union Espanola2 - 1
San Marcos de Arica
Puerto Montt0 - 1
Union Espanola
Union Espanola0 - 3
CSD Antofagasta
CD Magallanes3 - 2
Union Espanola
Union Espanola2 - 1
Deportes Recoleta
Union Espanola1 - 2
O.Higgins
Union Espanola0 - 3
Colo Colo
O.Higgins1 - 1
Union Espanola
Union Espanola2 - 2
Union San Felipe
Santiago Wanderers2 - 2
Union EspanolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobreloa
#10#20#30#42#54#60#70
Union Espanola
#11#20#30#40#50#60#70
San Luis Quillota
CD Copiapo S.A.
Deportes Temuco
Rangers Talca