CHI Liga de Ascenso02:00 ngày 17/08/2026

Union San Felipe
0 - 1

Cobreloa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union San FelipeChỉ sốCobreloa
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
9Chỉ số 28
1Chỉ số 33
5Chỉ số 2112
0Chỉ số 40
10Chỉ số 2211
78Chỉ số 2488
130Chỉ số 23144
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Union San Felipe
Sơ đồ 4-3-312434252724892032
Đội hình xuất phát

l.canete#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ramirez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Suárez#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Perales#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Bravo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.garcia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Galleguillos#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Palmieri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

benjamin aravena#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Fontana#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Lobos#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
F.Lobos#1
F.Lobos#16

F.Lobos#33

F.Lobos#10

F.Lobos#6
F.Lobos#29

F.Lobos#18
Cobreloa
Sơ đồ 4-3-31174515292132141122
Đội hình xuất phát

h.araya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.tapia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

b.j.san#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

r.gonzalez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.García#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gatica#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Cristian muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Facundo flores velazco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Aránguiz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.Gotti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Delgado#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Á.Delgado#19

Á.Delgado#38

Á.Delgado#27

Á.Delgado#30
Á.Delgado#20

Á.Delgado#37
Á.Delgado#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cobreloa2 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe3 - 0
Cobreloa
Cobreloa1 - 1
Union San Felipe
Cobreloa1 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe2 - 2
Cobreloa
Cobreloa1 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe0 - 0
Cobreloa
Union San Felipe0 - 0
CobreloaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union San Felipe
San Marcos de Arica0 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe0 - 0
Deportes Recoleta
Union San Felipe0 - 1
Universidad de Chile
CSD Antofagasta5 - 1
Union San Felipe
Santiago Wanderers2 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 1
Union La Calera
Universidad de Chile2 - 0
Union San Felipe
Union La Calera0 - 2
Union San Felipe
Union Espanola2 - 2
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 0
Puerto MonttĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
CD Magallanes2 - 2
Cobreloa
Cobreloa1 - 1
Municipal Iquique
Curico Unido0 - 0
Cobreloa
Cobreloa4 - 2
Deportes Santa Cruz
Cobreloa1 - 0
Deportes La Serena
Cobresal2 - 2
Cobreloa
Deportes La Serena2 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
Cobresal
Puerto Montt1 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
Rangers TalcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union San Felipe
#10#20#30#41#59#60#70
Cobreloa
#11#20#30#43#58#60#70
San Luis Quillota
CD Copiapo S.A.
Deportes Temuco