Iran Pro League22:30 ngày 28/08/2026

Chadormalu SC
0 - 2

Tractor S.C.
Lineup
Đội hình trận đấu
Chadormalu SC
Sơ đồ 4-4-207886355508813811
Đội hình xuất phát

E. Mardden#0 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Khosravi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
amirhossein kalbasi#86 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gholami#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Sadeghian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Mirzaei#0 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Mashhadi#88 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.R.M.Abadi#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Simisterra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Simisterra#16

R.Simisterra#1
R.Simisterra#20
R.Simisterra#9
R.Simisterra#76
R.Simisterra#70
R.Simisterra#69
R.Simisterra#19

R.Simisterra#2

R.Simisterra#7
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-2-3-111135822651799970
Đội hình xuất phát

A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Daneshgar#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hosseini#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Xamrobekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Masoud Kazemayni#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Hosseinzadeh#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Torabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Moghanloo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Moghanloo#2

S.Moghanloo#33
S.Moghanloo#21
S.Moghanloo#90

S.Moghanloo#44

S.Moghanloo#10

S.Moghanloo#81

S.Moghanloo#27

S.Moghanloo#18

S.Moghanloo#4

S.Moghanloo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Persepolis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Aluminium Arak FC | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 5 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Gol Gohar FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | Foolad Khozestan | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 8 | Paykan | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 9 | Chadormalu SC | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Fajr Sepasi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Nassaji Mazandaran | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Malavan | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 13 | Kheybar Khorramabad | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 14 | Zob Ahan | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 15 | Esteghlal Khozestan | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 16 | Shams Azar Qazvin | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 17 | Mes Shahr Babak FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Sanat-Naft | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tractor S.C.3 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC2 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 0
Chadormalu SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chadormalu SC
Gol Gohar FC3 - 0
Chadormalu SC
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 2
Sepahan
Gol Gohar FC0 - 0
Chadormalu SC
Persepolis1 - 1
Chadormalu SC
Kheybar Khorramabad0 - 2
Chadormalu SC
Chadormalu SC5 - 1
Gol Gohar FC
Chadormalu SC2 - 0
Paykan
Persepolis1 - 0
Chadormalu SC
Malavan1 - 0
Chadormalu SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 0
Persepolis
Sepahan0 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 0
Paykan
Tractor S.C.0 - 3
Shabab Al Ahli
Tractor S.C.1 - 0
Gol Gohar FC
Malavan1 - 1
Tractor S.C.
Al-Gharafa Sports Club0 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 2
Al-Sadd Sports Club
Fajr Sepasi2 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 0
SepahanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chadormalu SC
#10#20#32#42#50#60#70
Tractor S.C.
#12#20#30#42#50#60#70
Esteghlal Tehran
Foolad Khozestan
Nassaji Mazandaran
Zob Ahan
Esteghlal Khozestan
Shams Azar Qazvin
Mes Shahr Babak FC
Sanat-Naft