Iran Pro League22:00 ngày 24/08/2026

Tractor S.C.
1 - 0

Persepolis
Lineup
Đội hình trận đấu
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-2-3-111158322561799270
Đội hình xuất phát

A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Daneshgar#58 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Xamrobekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hosseini#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Masoud Kazemayni#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Hosseinzadeh#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Shiri#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Moghanloo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Moghanloo#10

S.Moghanloo#81

S.Moghanloo#27
S.Moghanloo#25

S.Moghanloo#18
S.Moghanloo#77
S.Moghanloo#86

S.Moghanloo#19

S.Moghanloo#9

S.Moghanloo#44

S.Moghanloo#33
Persepolis
Sơ đồ 4-2-3-118462077661099239
Đội hình xuất phát

P.Niazmand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tikdarinejad#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Zare#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kanani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Eydi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Khodabandelou#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Pourali#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.M.Mohebi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Latififar#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Bifouma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Alipour#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Alipour#11

A.Alipour#88

A.Alipour#70

A.Alipour#89

A.Alipour#44

A.Alipour#19

A.Alipour#7

A.Alipour#22

A.Alipour#80

A.Alipour#21

A.Alipour#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Persepolis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Aluminium Arak FC | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 5 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Gol Gohar FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | Foolad Khozestan | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 8 | Paykan | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 9 | Chadormalu SC | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Fajr Sepasi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Nassaji Mazandaran | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Malavan | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 13 | Kheybar Khorramabad | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 14 | Zob Ahan | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 15 | Esteghlal Khozestan | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 16 | Shams Azar Qazvin | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 17 | Mes Shahr Babak FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Sanat-Naft | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tractor S.C.1 - 1
Persepolis
Tractor S.C.1 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
Persepolis
Tractor S.C.2 - 3
Persepolis
Persepolis0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 3
Persepolis
Persepolis2 - 1
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Sepahan0 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 0
Paykan
Tractor S.C.0 - 3
Shabab Al Ahli
Tractor S.C.1 - 0
Gol Gohar FC
Malavan1 - 1
Tractor S.C.
Al-Gharafa Sports Club0 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 2
Al-Sadd Sports Club
Fajr Sepasi2 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 0
Sepahan
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Persepolis
Persepolis4 - 1
Esteghlal Khozestan
Shams Azar Qazvin0 - 2
Persepolis
Alanyaspor0 - 1
Persepolis
Persepolis1 - 1
Chadormalu SC
Persepolis1 - 2
Kheybar Khorramabad
Gol Gohar FC3 - 1
Persepolis
Malavan1 - 0
Persepolis
Persepolis1 - 0
Chadormalu SC
Foolad Khozestan3 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 1
SepahanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tractor S.C.
#11#20#30#41#50#60#70
Persepolis
#10#20#30#40#50#60#70
Esteghlal Tehran
Nassaji Mazandaran
Zob Ahan
Mes Shahr Babak FC
Sanat-Naft