Czech Third League16:00 ngày 04/06/2026

Ceske Budejovice B
2 - 2

FK Pribram B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceske Budejovice BChỉ sốFK Pribram B
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
11Chỉ số 218
9Chỉ số 224
0Chỉ số 81
9Chỉ số 21
61Chỉ số 2539
97Chỉ số 2442
154Chỉ số 23115
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceske Budejovice B
776219182241523101
Đội hình xuất phát

libor bastl#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Böhm#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladimir charvat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar ezejiofor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej faltus#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
david machac#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milan maly#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Smejkal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdullahi yusuf tijjani#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian zrun#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas lis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
matyas lis#17
matyas lis#13
matyas lis#16
matyas lis#7
matyas lis#2

matyas lis#30
FK Pribram B
1420133221710215995
Đội hình xuất phát

radek melzoch#14 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Roušar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Apea#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adel beggah#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech havelka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan kindlmann#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Nemec#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.pivetz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vandas#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
filip zapotocny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
filip zapotocny#33

filip zapotocny#26
filip zapotocny#16
filip zapotocny#44
filip zapotocny#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 2
Aritma Praha
Taborsko Akademie2 - 5
Ceske Budejovice B
Admira Praha3 - 6
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B6 - 2
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B3 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 0
Ceske Budejovice B2 - 2
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B2 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 4
SK Kladno
SK Petrin Plzen0 - 4
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
FK Pribram B0 - 0
Slavia Prague C
Aritma Praha3 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B0 - 1
SK Kladno
FK Pribram B1 - 0
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie0 - 3
FK Pribram B
FK Pribram B1 - 1
FC Pisek
FK Kraluv Dvur4 - 1
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 0
Loko Vltavin
Bohemians1905 B3 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B0 - 4
DomazliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceske Budejovice B
#12#22#30#43#59#60#70
FK Pribram B
#12#22#30#40#51#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin