Czech Third League22:00 ngày 24/05/2026

Taborsko Akademie
2 - 5

Ceske Budejovice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Taborsko AkademieChỉ sốCeske Budejovice B
3Chỉ số 25
0Chỉ số 81
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
39Chỉ số 2442
1Chỉ số 30
79Chỉ số 2367
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Taborsko Akademie
193072328229142910
Đội hình xuất phát
filip soukup#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matousek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Nešický#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemecek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal mischnik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikulas markytan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor liska#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shalom benneth#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Skopec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Skopec#11
D.Skopec#1
D.Skopec#17
D.Skopec#18
D.Skopec#6
D.Skopec#16
Ceske Budejovice B
171030237451821311
Đội hình xuất phát
A.Abubakar#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian zrun#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Volek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdullahi yusuf tijjani#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ii dominik nemec#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milan maly#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej faltus#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladimir charvat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Böhm#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
martin zeman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martin zeman#9
martin zeman#16

martin zeman#77

martin zeman#15
martin zeman#1
martin zeman#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceske Budejovice B4 - 2
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie2 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 2
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B2 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie3 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B5 - 2
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
Loko Vltavin1 - 0
Taborsko Akademie
Aritma Praha1 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 3
FK Pribram B
Taborsko Akademie3 - 2
Domazlice
Taborsko Akademie0 - 2
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B0 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 6
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 0
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Admira Praha3 - 6
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B6 - 2
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B3 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 0
Ceske Budejovice B2 - 2
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B2 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 4
SK Kladno
SK Petrin Plzen0 - 4
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 1
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha3 - 1
Ceske Budejovice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Taborsko Akademie
#12#21#30#41#53#60#70
Ceske Budejovice B
#15#22#30#41#56#60#70
FC Pisek
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin