CHI Liga de Ascenso05:00 ngày 18/08/2026

CD Copiapo S.A.
4 - 0

Curico Unido
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD Copiapo S.A.Chỉ sốCurico Unido
5Chỉ số 214
1Chỉ số 34
0Chỉ số 42
57Chỉ số 2543
70Chỉ số 2356
0Chỉ số 80
9Chỉ số 28
63Chỉ số 2444
5Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-2-2-222204293821731279
Đội hình xuất phát

N.Temperini#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Filla#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ortíz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sanchez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Suárez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

Enzo fernandez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

C.Ross#7 · F · Đội trưởng: Có · x:20 · y:70

Ignacio·Fuenzalida#31 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

M.López#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Palacios#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Palacios#15

L.Palacios#26

L.Palacios#24

L.Palacios#1

L.Palacios#10

L.Palacios#17
L.Palacios#28
Curico Unido
Sơ đồ 4-2-2-222144041921152737139
Đội hình xuất phát

D.Tello#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Medina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Oliver#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Colombo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.d.l.Fuente#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

e.ormeno#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

H.Sanhueza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
joaquin alfaro#27 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

RonaldGuzman#37 · D · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

C.Bustamante#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Benegas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Benegas#3

L.Benegas#11

L.Benegas#39

L.Benegas#17
L.Benegas#10

L.Benegas#8

L.Benegas#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Curico Unido1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 2
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 1
Curico Unido
Curico Unido2 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 1
Curico UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique4 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
San Luis Quillota
Deportes Temuco1 - 4
CD Copiapo S.A.
Rangers Talca0 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 1
Everton CD
Univ Catolica2 - 1
CD Copiapo S.A.
Everton CD3 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 3
Univ Catolica
CD Copiapo S.A.1 - 0
Santiago Wanderers
Deportes Santa Cruz1 - 1
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
Curico Unido1 - 2
Deportes Santa Cruz
Rangers Talca0 - 0
Curico Unido
Universidad de Concepcion1 - 3
Curico Unido
Curico Unido0 - 0
Cobreloa
Curico Unido1 - 2
San Luis Quillota
Nublense2 - 2
Curico Unido
Curico Unido2 - 2
Universidad de Concepcion
Curico Unido1 - 0
Nublense
Deportes Temuco0 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 0
CSD AntofagastaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Copiapo S.A.
#14#22#30#41#59#60#70
Curico Unido
#10#20#32#44#58#60#70
San Marcos de Arica
Puerto Montt
CD Magallanes
Union Espanola
Deportes Recoleta
Union San Felipe