UEFA European U21 Championship qualification23:00 ngày 10/10/2025

Bosnia and Herzegovina U21
0 - 0

Netherlands U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bosnia and Herzegovina U21Chỉ sốNetherlands U21
0Chỉ số 216
11Chỉ số 2454
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
0Chỉ số 2225
25Chỉ số 2575
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Bosnia and Herzegovina U21
Sơ đồ 4-2-3-11220155313171881011
Đội hình xuất phát
M. Jurkas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

mustafic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Haris Berbić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A. Ibrišimović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.taraba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Kujovic#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Omić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N.Keranović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Krdžalić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Buljubašić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
A.Mešić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mešić#4

A.Mešić#21
A.Mešić#14
A.Mešić#16

A.Mešić#9
A.Mešić#1

A.Mešić#6

A.Mešić#19

A.Mešić#2
Netherlands U21
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Read#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Blokzijl#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rots#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Milambo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Banzuzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Addai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Kees Smit#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Poku#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#20

T.Bergen#16

T.Bergen#22

T.Bergen#17

T.Bergen#14

T.Bergen#13

T.Bergen#19

T.Bergen#12

T.Bergen#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bosnia and Herzegovina U21
Bosnia and Herzegovina U210 - 0
Israel U21
Bosnia and Herzegovina U212 - 3
Montenegro U21
Serbia U212 - 0
Bosnia and Herzegovina U21
Bosnia and Herzegovina U211 - 0
Bulgaria U21
Bosnia and Herzegovina U211 - 3
France U212 - 0
Bosnia and Herzegovina U21
Bosnia and Herzegovina U210 - 2
Austria U21
Bosnia and Herzegovina U212 - 1
North Macedonia U21
Slovenia U213 - 0
Bosnia and Herzegovina U21
Bosnia and Herzegovina U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Netherlands U21
Netherlands U212 - 2
Israel U21
England U212 - 1
Netherlands U21
Portugal U210 - 1
Netherlands U21
Netherlands U212 - 0
Ukraine U21
Netherlands U211 - 2
Denmark U21
Finland U212 - 2
Netherlands U21
Netherlands U213 - 0
Cote d'Ivoire U23
Romania U210 - 2
Netherlands U21
Italy U211 - 2
Netherlands U21
Netherlands U211 - 1
England U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bosnia and Herzegovina U21
#10#20#30#42#50#60#70
Netherlands U21
#10#20#30#41#510#60#70
Spain U21
Kosovo U21
San Marino U21
Czechia Republic U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Iceland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
Ireland U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Poland U21
Sweden U21
Armenia U21
Greece U21
Germany U21
Northern Ireland U21
Georgia U21
Latvia U21
Malta U21
Norway U21
Turkiye U21
Hungary U21
Lithuania U21
Belgium U21
Belarus U21
Wales U21