UEFA European U21 Football Championship23:00 ngày 25/06/2025

England U21
2 - 1

Netherlands U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
England U21Chỉ sốNetherlands U21
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
22Chỉ số 2425
1Chỉ số 31
37Chỉ số 2340
7Chỉ số 28
0Chỉ số 80
8Chỉ số 223
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
England U21
Sơ đồ 4-4-1-112541619208111018
Đội hình xuất phát

J.Beadle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Livramento#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Cresswell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Quansah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hinshelwood#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Elliott#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Scott#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Anderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Hutchinson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Mcatee#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

J.Stansfield#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Stansfield#15

J.Stansfield#3

J.Stansfield#13

J.Stansfield#22

J.Stansfield#9

J.Stansfield#21

J.Stansfield#12

J.Stansfield#17

J.Stansfield#6

J.Stansfield#14

J.Stansfield#7
Netherlands U21
Sơ đồ 4-3-3161213452232071917
Đội hình xuất phát

R.Roefs#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Kasanwirjo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.v.d.Berg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Maatsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Valente#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Flamingo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Milambo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Manhoef#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Bergen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Poku#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Poku#9

E.Poku#18

E.Poku#14

E.Poku#15

E.Poku#23

E.Poku#6

E.Poku#8

E.Poku#21

E.Poku#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Romania U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Slovakia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Spain U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Italy U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia Republic U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Germany U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | England U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Slovenia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | France U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ukraine U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Finland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Netherlands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Netherlands U211 - 1
England U21
Netherlands U212 - 1
England U21
England U210 - 0
Netherlands U21
Netherlands U211 - 1
England U21
Netherlands U210 - 0
England U21
Netherlands U211 - 1
England U21
Netherlands U210 - 1
England U21
England U211 - 2
Netherlands U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của England U21
Spain U211 - 3
England U21
England U211 - 2
Germany U21
England U210 - 0
Slovenia U21
Czechia Republic U211 - 3
England U21
England U214 - 2
Portugal U21
France U215 - 3
England U21
Netherlands U211 - 1
England U21
Spain U210 - 0
England U21
England U217 - 0
Azerbaijan U21
England U212 - 1
Ukraine U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Netherlands U21
Portugal U210 - 1
Netherlands U21
Netherlands U212 - 0
Ukraine U21
Netherlands U211 - 2
Denmark U21
Finland U212 - 2
Netherlands U21
Netherlands U213 - 0
Cote d'Ivoire U23
Romania U210 - 2
Netherlands U21
Italy U211 - 2
Netherlands U21
Netherlands U211 - 1
England U21
Slovakia U213 - 3
Netherlands U21
Netherlands U213 - 0
Sweden U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
England U21
#12#20#30#41#57#60#70
Netherlands U21
#11#20#30#41#58#60#70
Poland U21
Georgia U21