Kenyan Premier League19:00 ngày 05/04/2026

Bidco United
0 - 1

KCB SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bidco UnitedChỉ sốKCB SC
0Chỉ số 40
5Chỉ số 219
176Chỉ số 23193
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 226
3Chỉ số 27
45Chỉ số 2465
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KCB SC0 - 0
Bidco United
Bidco United1 - 0
KCB SC
KCB SC0 - 0
Bidco United
Bidco United0 - 0
KCB SC
Bidco United1 - 3
KCB SC
KCB SC3 - 0
Bidco United
KCB SC1 - 0
Bidco United
KCB SC1 - 1
Bidco United
Bidco United1 - 2
KCB SC
Bidco United2 - 3
KCB SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bidco United
Bandari1 - 0
Bidco United
Bidco United0 - 0
Sofapaka FC
Bidco United
Bidco United0 - 2
Tusker
Bidco United0 - 0
Ulinzi Stars Nakuru
Bidco United2 - 2
Mara Sugar FC
Nairobi United3 - 0
Bidco United
Bidco United1 - 4
Kakamega Homeboyz
Kenya Police FC1 - 1
Bidco United
Bidco United1 - 2
Gor MahiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KCB SC
KCB SC1 - 0
Mara Sugar FC
Kenya Police FC2 - 1
KCB SC
KCB SC1 - 1
Muranga
Nairobi United1 - 1
KCB SC
KCB SC1 - 0
AFC Leopards
Gor Mahia3 - 0
KCB SC
KCB SC1 - 1
Kariobangi Sharks
Mathare United1 - 2
KCB SC
KCB SC1 - 2
Tusker
Posta Rangers0 - 1
KCB SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bidco United
#10#20#30#41#53#60#70
KCB SC
#11#21#30#41#57#60#70
Shabana FC