Kenyan Premier League20:20 ngày 22/02/2026

Gor Mahia
3 - 0

KCB SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gor MahiaChỉ sốKCB SC
66Chỉ số 2493
0Chỉ số 31
8Chỉ số 227
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2399
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KCB SC0 - 1
Gor Mahia
KCB SC0 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 0
KCB SC
KCB SC0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 0
Gor MahiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gor Mahia
Gor Mahia
Gor Mahia3 - 0
Sofapaka FC
Bidco United1 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia3 - 0
Mara Sugar FC
Gor Mahia3 - 2
Muranga
Shabana FC0 - 0
Gor Mahia
Kariobangi Sharks1 - 4
Gor Mahia
Nairobi United1 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 0
Kakamega Homeboyz
Bandari1 - 1
Gor MahiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KCB SC
KCB SC1 - 1
Kariobangi Sharks
Mathare United1 - 2
KCB SC
KCB SC1 - 2
Tusker
Posta Rangers0 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 2
Nairobi United
KCB SC0 - 0
Kenya Police FC
KCB SC1 - 3
Shabana FC
KCB SC4 - 2
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
KCB SC
KCB SC1 - 0
Sofapaka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gor Mahia
#13#23#30#40#53#60#70
KCB SC
#10#20#30#41#55#60#70
AFC Leopards