Turkish Second League19:30 ngày 12/03/2026

Beyoglu Yeni Carsi
2 - 1

Şanlıurfaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beyoglu Yeni CarsiChỉ sốŞanlıurfaspor
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
92Chỉ số 23121
1Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 225
67Chỉ số 2475
2Chỉ số 32
3Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Beyoglu Yeni Carsi
Sơ đồ 4-2-3-199223502514561110829
Đội hình xuất phát

M.Sarı#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Terzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Yamaç#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Keten#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Aydınlı#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Kurtoğlu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M. Kaçan#56 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Eren#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Işılak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.CanYesilöz#82 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Mustafa Berk Özköroğlu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mustafa Berk Özköroğlu#27
Mustafa Berk Özköroğlu#90
Mustafa Berk Özköroğlu#24
Mustafa Berk Özköroğlu#17
Mustafa Berk Özköroğlu#1
Mustafa Berk Özköroğlu#77
Mustafa Berk Özköroğlu#67

Mustafa Berk Özköroğlu#97
Mustafa Berk Özköroğlu#74

Mustafa Berk Özköroğlu#61
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 4-2-3-11625376736247239799
Đội hình xuất phát

B.Ogur#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Camoglu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gülen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Yemişçi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Karakabak#67 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Nahirci#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Colgecen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Yıldız#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ç.Tarhan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ali Demirel#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kurumuş#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Kurumuş#75

S.Kurumuş#70
S.Kurumuş#4

S.Kurumuş#10
S.Kurumuş#68
S.Kurumuş#54
S.Kurumuş#3
S.Kurumuş#20

S.Kurumuş#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 01 FK | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Beyoglu Yeni Carsi
Karaman FK1 - 2
Beyoglu Yeni Carsi
Beyoglu Yeni Carsi1 - 0
Kocaelispor
Beyoglu Yeni Carsi0 - 0
Karacabey Belediyespor
Batman Petrolspor4 - 1
Beyoglu Yeni Carsi
Beyoglu Yeni Carsi1 - 1
Altinordu
Caykur Rizespor1 - 1
Beyoglu Yeni Carsi
Ankaragucu3 - 2
Beyoglu Yeni Carsi
Beyoglu Yeni Carsi0 - 0
Elazigspor
Adana 01 FK0 - 0
Beyoglu Yeni Carsi
Beyoglu Yeni Carsi2 - 0
ErzincansporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 2
Ankaragucu
Elazigspor1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 2
Adana 01 FK
Kepez Belediyespor2 - 3
Şanlıurfaspor
Erzincanspor3 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 0
Iskenderunspor
Erbaaspor S0 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Inegolspor
Şanlıurfaspor4 - 2
Bucaspor
Beykoz Anadolu0 - 4
ŞanlıurfasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beyoglu Yeni Carsi
#12#21#31#42#53#60#70
Şanlıurfaspor
#11#21#30#42#53#60#70
Muglaspor
Ankaraspor FK
GMG Kastamonuspor
Musspor
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor
Mardin 1969 Spor
Aliaga Futbol
Derincespor
Ispartaspor
Menemen Belediye Spor
Aksarayspor
Ankarademirspor
Hekimoglu Trabzon
Fethiyespor
Arnavutköy BGS
Kirklarelispor
Somaspor
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Yeni Malatyaspor
Adanaspor