UEFA WNL21:00 ngày 30/05/2025

Azerbaijan Women
0 - 5

Lithuania Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Azerbaijan WomenChỉ sốLithuania Women
2Chỉ số 32
149Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
39Chỉ số 2561
7Chỉ số 225
116Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
0Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Azerbaijan Women
Sơ đồ 4-3-32232342018597146
Đội hình xuất phát

N.Aliyeva#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

z.mahsimova#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

y.acar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mirzaliyeva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.bozdag#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dorofeeva#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ahmadova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Jafarzade#9 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Male mollayeva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Aliyeva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Esra manya#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Esra manya#8

Esra manya#1
Esra manya#21

Esra manya#2

Esra manya#15
Esra manya#17
Esra manya#13
Esra manya#19
Esra manya#10

Esra manya#11
Esra manya#12
Esra manya#16
Lithuania Women
Sơ đồ 4-2-3-122231413642021579
Đội hình xuất phát

M.Seskute#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rogačiova#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.liuzinaite#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Neverdauskaite#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Romanovskaja#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mikutaite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Vaitukaityte#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
e.kriauciunaite#21 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
m.griksaite#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Lazdauskaitė#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Jonušaitė#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Jonušaitė#8

R.Jonušaitė#11
R.Jonušaitė#12
R.Jonušaitė#15
R.Jonušaitė#17
R.Jonušaitė#18
R.Jonušaitė#19
R.Jonušaitė#16

R.Jonušaitė#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Azerbaijan Women
Montenegro Women1 - 1
Azerbaijan Women
Lithuania Women0 - 2
Azerbaijan Women
Azerbaijan Women0 - 0
Montenegro Women
Russia Women1 - 0
Azerbaijan Women
Russia Women1 - 0
Azerbaijan Women
Portugal Women4 - 0
Azerbaijan Women
Azerbaijan Women1 - 4
Portugal Women
Switzerland Women3 - 0
Azerbaijan Women
Azerbaijan Women0 - 5
Hungary Women
Azerbaijan Women1 - 0
Turkiye WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lithuania Women
Lithuania Women0 - 2
Azerbaijan Women
Montenegro Women3 - 1
Lithuania Women
Lithuania Women1 - 2
Faroe Islands Women
Estonia Women2 - 2
Lithuania Women
Lithuania Women0 - 1
Georgia Women
Cyprus Women1 - 2
Lithuania Women
Belarus Women3 - 0
Lithuania Women
Lithuania Women0 - 3
Belarus Women
Lithuania Women1 - 0
Cyprus Women
Georgia Women2 - 2
Lithuania WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azerbaijan Women
#10#20#30#42#57#60#70
Lithuania Women
#15#24#30#42#55#60#70
Kosovo Women
Latvia Women
North Macedonia Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Spain Women
England Women
Belgium Women
Sweden Women
Italy Women
Denmark Women
Wales Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Slovenia Women
Ireland Women
Greece Women
Serbia Women
Finland Women
Ukraine Women
Czechia Women
Albania Women
Croatia Women
Slovakia Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Malta Women
Andorra Women
Luxembourg Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Liechtenstein Women
Israel Women
Bulgaria Women