UEFA WNL20:00 ngày 25/02/2025

Montenegro Women
3 - 1

Lithuania Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montenegro WomenChỉ sốLithuania Women
143Chỉ số 23113
2Chỉ số 32
88Chỉ số 2451
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Montenegro Women
Sơ đồ 4-3-31221217316589711
Đội hình xuất phát

a.krstovic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.janjusevic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.djurkovic#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

d.djukic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.popovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.toskovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
s licina#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J. Djokovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Desic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Bulatovic#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A. Kuc#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Kuc#13
A. Kuc#14

A. Kuc#18

A. Kuc#19

A. Kuc#22

A. Kuc#23

A. Kuc#15
A. Kuc#4

A. Kuc#10

A. Kuc#1
A. Kuc#20

A. Kuc#6
Lithuania Women
Sơ đồ 5-3-222231441362011897
Đội hình xuất phát

M.Seskute#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rogačiova#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

m.liuzinaite#14 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Mikutaite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Neverdauskaite#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Romanovskaja#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Vaitukaityte#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Galkina#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Šupelytė#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Jonušaitė#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

U.Lazdauskaitė#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Lazdauskaitė#12
U.Lazdauskaitė#10
U.Lazdauskaitė#15

U.Lazdauskaitė#3
U.Lazdauskaitė#21
U.Lazdauskaitė#5
U.Lazdauskaitė#16

U.Lazdauskaitė#1
U.Lazdauskaitė#19
U.Lazdauskaitė#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Montenegro Women
Azerbaijan Women0 - 0
Montenegro Women
North Macedonia Women1 - 5
Montenegro Women
North Macedonia Women3 - 2
Montenegro Women
Finland Women5 - 0
Montenegro Women
Montenegro Women0 - 1
Finland Women
Montenegro Women2 - 3
Greece Women
Faroe Islands Women2 - 1
Montenegro Women
Andorra Women1 - 5
Montenegro Women
Greece Women2 - 2
Montenegro Women
Montenegro Women5 - 1
Faroe Islands WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lithuania Women
Lithuania Women1 - 2
Faroe Islands Women
Estonia Women2 - 2
Lithuania Women
Lithuania Women0 - 1
Georgia Women
Cyprus Women1 - 2
Lithuania Women
Belarus Women3 - 0
Lithuania Women
Lithuania Women0 - 3
Belarus Women
Lithuania Women1 - 0
Cyprus Women
Georgia Women2 - 2
Lithuania Women
Luxembourg Women1 - 1
Lithuania Women
Lithuania Women0 - 4
Turkiye WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montenegro Women
#13#22#30#42#55#60#70
Lithuania Women
#11#21#30#42#54#60#70
Kosovo Women
Latvia Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Switzerland Women
Spain Women
England Women
Portugal Women
Belgium Women
Sweden Women
Italy Women
Denmark Women
Wales Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Slovenia Women
Ireland Women
Serbia Women
Hungary Women
Ukraine Women
Czechia Women
Albania Women
Croatia Women
Slovakia Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Malta Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Liechtenstein Women
Israel Women
Bulgaria Women