Japanese J1 League17:00 ngày 05/09/2026

Avispa Fukuoka
1 - 1

Mito Hollyhock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avispa FukuokaChỉ sốMito Hollyhock
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2380
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
2Chỉ số 33
56Chỉ số 2422
10Chỉ số 223
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 3-4-2-141163715475511236139
Đội hình xuất phát

K.Fujita#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Oka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tashiro#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Tsujioka#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Hashimoto#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Maeda#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Miki#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Fukazawa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Shigemi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Morooka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Werik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Werik#34

Werik#17

Werik#32

Werik#22

Werik#25

Werik#29

Werik#38

Werik#1

Werik#14
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-234251547111920221810
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kimoto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kawazura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Torikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Semba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Funabashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Taniguchi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Uchino#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#50

A.Watanabe#39

A.Watanabe#16

A.Watanabe#27

A.Watanabe#33

A.Watanabe#3

A.Watanabe#9

A.Watanabe#8

A.Watanabe#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mito Hollyhock0 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 1
Mito Hollyhock
Avispa Fukuoka1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock4 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Avispa Fukuoka
Mito Hollyhock2 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 3
Urawa Red Diamonds
Kyoto Sanga2 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 0
Verspah Oita
Kashima Antlers3 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka3 - 0
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka0 - 1
Vissel Kobe
Avispa Fukuoka3 - 2
FC Osaka
Avispa Fukuoka1 - 3
Giravanz Kitakyushu
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 2
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock4 - 2
Kashima Antlers
Mito Hollyhock1 - 1
Machida Zelvia
Mito Hollyhock0 - 2
Kyoto Sangyo University
Kyoto Sanga1 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Gamba Osaka
Kashiwa Reysol2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Kawasaki Frontale
Mito Hollyhock0 - 1
Tokyo VerdyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avispa Fukuoka
#11#20#30#42#55#60#70
Mito Hollyhock
#11#20#30#43#52#60#70
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima
Yokohama F. Marinos
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
FC Tokyo