Egyptian Premier League21:00 ngày 15/09/2026

Asyut Petroleum
0 - 2

Modern Sport FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asyut PetroleumChỉ sốModern Sport FC
1Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
1Chỉ số 225
2Chỉ số 28
87Chỉ số 2397
1Chỉ số 30
4Chỉ số 218
55Chỉ số 2457
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Asyut Petroleum
Sơ đồ 3-5-21305247113119121535
Đội hình xuất phát

A. Youssef#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Abdelrahman Medhat#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M. Alaa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M. Aleim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A. Younes#7 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62
M. Hamid#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A. Salam#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
I. Abass#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Z.Tarek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Sayed#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C. Bodne#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C. Bodne#9
C. Bodne#22
C. Bodne#32
C. Bodne#33
C. Bodne#26

C. Bodne#16

C. Bodne#17
C. Bodne#29
C. Bodne#20
Modern Sport FC
Sơ đồ 4-2-3-1997734208279098119
Đội hình xuất phát

makhlouf#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fawzi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Sharkia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Reda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M. Halawani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Sabry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Mohamed#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
M. Gharib#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K. Kaboria#98 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Walid Mostafa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Mamdouh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Mamdouh#12
M.Mamdouh#29

M.Mamdouh#18

M.Mamdouh#38

M.Mamdouh#19

M.Mamdouh#22

M.Mamdouh#33

M.Mamdouh#5

M.Mamdouh#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 4 | Zamalek SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 11 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Asyut Petroleum
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum0 - 1
Bank El Ahly
Smouha SC0 - 0
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum1 - 1
Petrojet
Asyut Petroleum1 - 0
Baladiyat El Mahalla
El Mansoura1 - 1
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum1 - 0
Gazl Kafr Eldwar
Tersana SC3 - 1
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum0 - 1
La Viena
Telecom Egypt0 - 3
Asyut PetroleumĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 1
Wadi Degla SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 0
Ghazl El Mahallah
El Gounah1 - 1
Modern Sport FC
El Mokawloon El Arab3 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Ghazl El Mahallah
Petrojet1 - 1
Modern Sport FC
Pharco0 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Bank El Ahly2 - 1
Modern Sport FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asyut Petroleum
#10#20#31#41#52#60#70
Modern Sport FC
#12#21#30#40#58#60#70
Al Ahly FC
Pyramids FC
Zamalek SC
Tala'ea El Gaish
Olympic El Qanal
Al Masry
Enppi
ZED FC
Abou Qir Fertilizers SC