Egyptian Premier League21:00 ngày 31/08/2026

Asyut Petroleum
0 - 1

Bank El Ahly
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asyut PetroleumChỉ sốBank El Ahly
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
4Chỉ số 213
69Chỉ số 2465
2Chỉ số 34
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Asyut Petroleum
Sơ đồ 3-4-31520242112267111535
Đội hình xuất phát

A. Youssef#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Alaa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A. Shokry#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M. Aleim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A. Fawzi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Tarek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A. Khamisi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A. Younes#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
M. Hamid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Sayed#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C. Bodne#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
C. Bodne#25
C. Bodne#22
C. Bodne#31
C. Bodne#29

C. Bodne#13
C. Bodne#18
C. Bodne#9
C. Bodne#38
C. Bodne#34
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-1-4-11242331214817213029
Đội hình xuất phát

A.SobhiAfifi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Dowidar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cyrille#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meteb#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamdy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Metwally#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Naser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Madbouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Annor#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Rayan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Rayan#22

A.Rayan#23

A.Rayan#13
A.Rayan#70

A.Rayan#20
A.Rayan#18

A.Rayan#27

A.Rayan#19

A.Rayan#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 4 | Zamalek SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 11 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Asyut Petroleum
Smouha SC0 - 0
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum1 - 1
Petrojet
Asyut Petroleum1 - 0
Baladiyat El Mahalla
El Mansoura1 - 1
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum1 - 0
Gazl Kafr Eldwar
Tersana SC3 - 1
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum0 - 1
La Viena
Telecom Egypt0 - 3
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum2 - 2
Dayrot
Proxy SC1 - 1
Asyut PetroleumĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 3
Zamalek SC
Abou Qir Fertilizers SC1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 2
Ittihad Alexandria SC
Pharco0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
El Gounah
Bank El Ahly2 - 3
Petrojet
Bank El Ahly0 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly2 - 1
Modern Sport FC
Kahraba Ismailia1 - 3
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asyut Petroleum
#10#20#30#42#51#60#70
Bank El Ahly
#11#20#30#44#56#60#70
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC
El Mokawloon El Arab
Tala'ea El Gaish
Olympic El Qanal
Al Masry
Wadi Degla SC
Enppi
Ghazl El Mahallah