Kenyan Premier League19:20 ngày 26/04/2026
APS Bomet
1 - 0

Sofapaka FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
APS BometChỉ sốSofapaka FC
72Chỉ số 2395
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 31
72Chỉ số 2435
3Chỉ số 222
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của APS Bomet
Posta Rangers0 - 3
Ulinzi Stars Nakuru0 - 1
Nairobi United
Mara Sugar FC0 - 0
Bidco United
Kakamega Homeboyz0 - 0
Kariobangi Sharks
Kenya Police FC0 - 0
Gor Mahia
Nairobi United1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sofapaka FC
Tusker0 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 0
Bandari
Ulinzi Stars Nakuru2 - 0
Sofapaka FC
Bidco United0 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Nairobi United
Mara Sugar FC0 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 2
Kenya Police FC
Kakamega Homeboyz2 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 3
Muranga
Gor Mahia3 - 0
Sofapaka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APS Bomet
#11#20#30#40#510#60#70
Sofapaka FC
#10#20#30#41#51#60#70
AFC Leopards
Shabana FC
KCB SC
Mathare United