Iraq Stars League23:30 ngày 27/01/2026

Al Talaba
1 - 1

Diyala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TalabaChỉ sốDiyala
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2441
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 213
8Chỉ số 22
4Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diyala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Talaba
Erbil SC0 - 2
Al Talaba
Al Talaba1 - 2
Al-Mina'a SC
Newroz SC(IRQ)0 - 1
Al Talaba
Al Talaba2 - 0
Al-Kahraba Club
Al Qasim SC0 - 3
Al Talaba
Al Talaba0 - 0
Mosul FC
Al Talaba1 - 0
Al Shorta
Amanat Baghdad2 - 1
Al Talaba
Al Talaba2 - 1
Naft Missan
Al-Najaf1 - 0
Al TalabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diyala
Diyala1 - 1
Al Gharraf
Duhok SC1 - 0
Diyala
Diyala1 - 1
Al Zawraa SC
Al-Naft SC2 - 1
Diyala
Naft Missan1 - 1
Diyala
Diyala3 - 0
Al Qasim SC
Diyala1 - 1
Erbil SC
Al-Kahraba Club1 - 2
Diyala
Al Quwa Al Jawiya2 - 1
Diyala
Diyala0 - 0
Al-Mina'a SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Talaba
#11#20#30#43#58#60#70
Diyala
#11#21#30#42#52#60#70
Al Karma
Al Karkh
Zakho SC