Iraq Stars League19:00 ngày 13/01/2026

Diyala
1 - 1

Al Zawraa SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
DiyalaChỉ sốAl Zawraa SC
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
0Chỉ số 81
2Chỉ số 30
46Chỉ số 2554
76Chỉ số 23101
3Chỉ số 21
28Chỉ số 2428
9Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diyala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Zawraa SC1 - 0
Diyala
Diyala1 - 1
Al Zawraa SC
Diyala1 - 0
Al Zawraa SC
Al Zawraa SC0 - 3
DiyalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diyala
Al-Naft SC2 - 1
Diyala
Naft Missan1 - 1
Diyala
Diyala3 - 0
Al Qasim SC
Diyala1 - 1
Erbil SC
Al-Kahraba Club1 - 2
Diyala
Al Quwa Al Jawiya2 - 1
Diyala
Diyala0 - 0
Al-Mina'a SC
Mosul FC0 - 3
Diyala
Diyala2 - 1
Zakho SC
Al-Najaf0 - 1
DiyalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zawraa SC
Naft Missan2 - 2
Al Zawraa SC
Al Zawraa SC0 - 0
Al Gharraf
Al-Kahraba Club0 - 1
Al Zawraa SC
Al Zawraa SC2 - 0
Al-Mina'a SC
Al Nassr5 - 1
Al Zawraa SC
Al Zawraa SC2 - 1
FC Goa
Al Zawraa SC2 - 1
Newroz SC(IRQ)
Al Zawraa SC2 - 1
FC Istiklol Dushanbe
Mosul FC1 - 3
Al Zawraa SC
Al Qasim SC0 - 2
Al Zawraa SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diyala
#11#20#30#42#53#60#70
Al Zawraa SC
#11#20#30#40#51#60#70
Al Karma
Al Talaba
Al Shorta
Al Karkh
Duhok SC
Amanat Baghdad