Saudi Arabia Division 123:20 ngày 01/09/2026

Al-Orobah FC
1 - 1

Al Zulfi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl Zulfi
6Chỉ số 216
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2214
83Chỉ số 2390
34Chỉ số 2470
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 5-4-126246451820808509
Đội hình xuất phát
H.Juhani#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#24 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Al-Harabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Z.Hunaiti#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M. Krishan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
F.Rashid#18 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A. Al#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

khaled zakaria#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M. Nizar#50 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Diédhiou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
F.Diédhiou#14
F.Diédhiou#17
F.Diédhiou#28
F.Diédhiou#41
F.Diédhiou#22
F.Diédhiou#19
F.Diédhiou#99

F.Diédhiou#16
F.Diédhiou#42
Al Zulfi
Sơ đồ 4-2-3-122271764257015103428
Đội hình xuất phát

S.Saleh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daqarshawi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A. Abu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A. Al#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R·Ryller#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Alanzy#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Al-Zahrani#15 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

D.Bregu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sharid#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Malango#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Malango#11

B.Malango#77

B.Malango#21

B.Malango#91

B.Malango#87
B.Malango#7
B.Malango#44

B.Malango#5
B.Malango#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Al-Anwar Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Al-Adalah | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Jeddah Sports Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | Al Wehda Mecca | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 7 | Al Zulfi | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | Al-Raed SFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Al Okhdood | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 11 | Al Najma(KSA) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 12 | Al-Orobah FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 13 | Damac | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 14 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Al-Jandal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Al Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 17 | Al Bukayriyah | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 18 | Al Jeel | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Damac0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 0
Abha
Al Qadisiya SC3 - 1
Al-Orobah FC
Al Ula FC1 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 1
Al-Anwar Club
Jeddah Sports Club0 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Jandal1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al ZulfiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zulfi
Al Zulfi0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Jeel0 - 2
Al Zulfi
Al Zulfi0 - 2
Al Riyadh
Al Qadisiya SC1 - 1
Al Zulfi
Al Ula FC4 - 2
Al Zulfi
Al Zulfi2 - 2
Al-Raed SFC
Jeddah Sports Club1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 2
Al-Tai
Al-Orobah FC0 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 1
DiraiyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#11#21#30#40#53#60#70
Al Zulfi
#11#20#30#42#55#60#70
Al-Adalah
Al-Jabalain
Al Okhdood
Al Najma(KSA)
Hajer
Al Saqer
Al Bukayriyah