Kenyan Premier League20:15 ngày 09/05/2026

AFC Leopards
2 - 1

Mara Sugar FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC LeopardsChỉ sốMara Sugar FC
2Chỉ số 213
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 81
90Chỉ số 2380
8Chỉ số 24
52Chỉ số 2444
5Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mara Sugar FC2 - 0
AFC Leopards
Mara Sugar FC1 - 2
AFC Leopards
AFC Leopards1 - 1
Mara Sugar FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Leopards
AFC Leopards0 - 1
Gor Mahia
AFC Leopards0 - 3
Kenya Police FC
Muranga0 - 2
AFC Leopards
AFC Leopards1 - 0
Kariobangi Sharks
AFC Leopards1 - 0
Tusker
AFC Leopards1 - 0
Nairobi United
Mathare United4 - 1
AFC Leopards
AFC Leopards5 - 1
Shabana FC
KCB SC1 - 0
AFC Leopards
AFC Leopards2 - 1
Posta RangersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mara Sugar FC
Tusker0 - 1
Mara Sugar FC
Kariobangi Sharks0 - 1
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC1 - 0
Posta Rangers
Nairobi United1 - 1
Mara Sugar FC
KCB SC1 - 0
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC0 - 0
Bandari0 - 0
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC0 - 0
Sofapaka FC
Bidco United2 - 2
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC2 - 1
Ulinzi Stars NakuruĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Leopards
#12#21#30#40#59#60#70
Mara Sugar FC
#11#21#30#40#54#60#70
Kakamega Homeboyz