Poland Liga 100:00 ngày 29/03/2025

Znicz Pruszkow
0 - 0

Warta Poznan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốWarta Poznan
90Chỉ số 2431
3Chỉ số 229
60Chỉ số 2540
141Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
3Chỉ số 211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 3-5-212112699142980307219
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
v.okhronchuk#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Borecki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Majewski#22
R.Majewski#77

R.Majewski#10

R.Majewski#44
R.Majewski#13
R.Majewski#19
R.Majewski#17
R.Majewski#23
R.Majewski#8
Warta Poznan
Sơ đồ 4-2-3-1120244277526106511
Đội hình xuất phát

D.Kajzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Szeliga#20 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Bartkowski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Markov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kacper orzybylko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gąska#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Yuriy Tkachuk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Michalski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Żurawski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Shibata#65 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Drzazga#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Drzazga#4
K.Drzazga#77

K.Drzazga#32

K.Drzazga#34
K.Drzazga#12

K.Drzazga#15

K.Drzazga#37

K.Drzazga#9

K.Drzazga#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Warta Poznan
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#10#20#30#42#510#60#70
Warta Poznan
#10#20#30#42#52#60#70
Arka Gdynia
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
Wisla Krakow
Miedz Legnica
Polonia Warszawa
GKS Tychy
Gornik Leczna
LKS Lodz
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow
Odra Opole
Chrobry Glogow
Kotwica Kolobrzeg
Pogon Siedlce
Stal Stalowa Wola
LKS Lodz II
Lech Poznan
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chojniczanka Chojnice
Zaglebie Lubin