Chinese U20 National Games15:00 ngày 03/11/2025

Zhejiang U20
0 - 1

Xinjiang U20
Lineup
Đội hình trận đấu
Zhejiang U20
Sơ đồ 4-3-31451825371724102797
Đội hình xuất phát

P.Zhao#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zhang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Jiang#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Xu#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Shen#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Cui#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Wang#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Ning#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Li#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Yang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Wang#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Wang#36

Y.Wang#21

Y.Wang#8

Y.Wang#6

Y.Wang#19

Y.Wang#15

Y.Wang#12

Y.Wang#11

Y.Wang#32

Y.Wang#13

Y.Wang#1
Xinjiang U20
Sơ đồ 3-5-2485625384101115177
Đội hình xuất phát

M.Fan#48 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Merdanjan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Osmanjan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Osman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Yiliyaerjiang#38 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Yasinjan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Muhamet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Ekber#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Sherzat#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Seypulla#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Enwer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Enwer#2

Enwer#28

Enwer#20

Enwer#12

Enwer#13

Enwer#30

Enwer#16

Enwer#19

Enwer#23

Enwer#26

Enwer#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Zhejiang U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Guangxi U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Beijing U20 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 5 | Tianjin U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangdong U20 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Guangxi U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Liaoning U20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Sichuan U20 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Liaoning U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Fujian U20 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Guizhou U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hubei U20 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Yunnan U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Hebei U20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hubei U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Yunnan U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Xinjiang U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Hebei U20 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | Jiangxi U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai U20 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Sichuan U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Fujian U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Macau U20 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong U20 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Xinjiang U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Zhejiang U20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zhejiang U202 - 1
Xinjiang U20
Xinjiang U200 - 1
Zhejiang U20
Zhejiang U200 - 0
Xinjiang U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zhejiang U20
Zhejiang U200 - 1
Shanghai U20
Zhejiang U201 - 0
Guangxi U20
Beijing U201 - 1
Zhejiang U20
Zhejiang U203 - 0
Tianjin U20
Zhejiang U202 - 1
Xinjiang U20
Sichuan U201 - 1
Zhejiang U20
Shanghai U201 - 1
Zhejiang U20
Zhejiang U201 - 0
Beijing U20
Zhejiang U200 - 1
Hubei U20
Shanghai U200 - 0
Zhejiang U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Xinjiang U20
Xinjiang U201 - 2
Shandong U20
Xinjiang U200 - 2
Hubei U20
Xinjiang U200 - 0
Yunnan U20
Hebei U201 - 4
Xinjiang U20
Xinjiang U205 - 0
Jiangxi U20
Zhejiang U202 - 1
Xinjiang U20
Hubei U201 - 1
Xinjiang U20
Liaoning U201 - 4
Xinjiang U20
Shaanxi U200 - 1
Xinjiang U20
Xinjiang U200 - 2
Sichuan U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zhejiang U20
#10#20#30#42#50#60#70
Xinjiang U20
#11#20#30#40#50#60#70
Guangdong U20
Fujian U20
Guizhou U20
Macau U20